gruelling
/'gruəliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm kiệt sức, mệt nhoài, vô cùng vất vả: Mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm đòi hỏi rất nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần, đến mức gần như kiệt quệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The marathon was a gruelling test of endurance. (Cuộc chạy marathon là một bài kiểm tra sức chịu đựng vô cùng vất vả.)
- She had a gruelling day at work with back-to-back meetings. (Cô ấy đã có một ngày làm việc mệt nhoài với các cuộc họp liên tục.)
- The soldiers underwent gruelling training in the jungle. (Những người lính trải qua khóa huấn luyện làm kiệt sức trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gruelling schedule": lịch trình dày đặc và mệt mỏi.
- The actor kept a gruelling schedule during the film's promotion. (Nam diễn viên duy trì một lịch trình mệt nhoài trong suốt quá trình quảng bá bộ phim.)
"gruelling pace": tốc độ làm việc căng thẳng và không ngừng nghỉ.
- The team worked at a gruelling pace to meet the deadline. (Nhóm làm việc với tốc độ làm kiệt sức để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gruellingly (trạng từ): một cách vất vả, mệt nhoài.
- The journey progressed gruellingly slowly. (Hành trình tiến triển chậm một cách mệt mỏi.)
Gruellingness (danh từ): sự vất vả, tính chất làm kiệt sức (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Arduous: gian khổ, khó khăn.
- Exhausting: làm kiệt sức.
- Strenuous: nặng nhọc, căng thẳng.
- Taxing: đòi hỏi nhiều công sức.
Từ trái nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- Effortless: không cần nỗ lực.
- Undemanding: không đòi hỏi nhiều.
Lưu ý sử dụng
- Từ gruelling chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ hoạt động hoặc trải nghiệm (ví dụ: , ).
- Trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi được viết là grueling (chỉ có một chữ 'l').
danh từ
- (thực vật học) trận roi đau, trận đòn nhừ tử
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gruesome
- làm kiệt sức, làm mệt nhoài, làm mệt lử
- a gruelling racecuộc chạy mệt nhoài