gruelling

/'gruəliɳ/
Học thuật
Thân thiện
gruelling

The hikers completed the gruelling climb to the mountain summit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm kiệt sức, mệt nhoài, vô cùng vất vả: Mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm đòi hỏi rất nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần, đến mức gần như kiệt quệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The marathon was a gruelling test of endurance. (Cuộc chạy marathon một bài kiểm tra sức chịu đựngcùng vất vả.)
    • She had a gruelling day at work with back-to-back meetings. ( ấy đã một ngày làm việc mệt nhoài với các cuộc họp liên tục.)
    • The soldiers underwent gruelling training in the jungle. (Những người lính trải qua khóa huấn luyện làm kiệt sức trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gruelling schedule": lịch trình dày đặc mệt mỏi.

    • The actor kept a gruelling schedule during the film's promotion. (Nam diễn viên duy trì một lịch trình mệt nhoài trong suốt quá trình quảng bá bộ phim.)
  • "gruelling pace": tốc độ làm việc căng thẳng không ngừng nghỉ.

    • The team worked at a gruelling pace to meet the deadline. (Nhóm làm việc với tốc độ làm kiệt sức để kịp thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruellingly (trạng từ): một cách vất vả, mệt nhoài.

    • The journey progressed gruellingly slowly. (Hành trình tiến triển chậm một cách mệt mỏi.)
  • Gruellingness (danh từ): sự vất vả, tính chất làm kiệt sức (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, khó khăn.
  • Exhausting: làm kiệt sức.
  • Strenuous: nặng nhọc, căng thẳng.
  • Taxing: đòi hỏi nhiều công sức.
Từ trái nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không cần nỗ lực.
  • Undemanding: không đòi hỏi nhiều.
Lưu ý sử dụng
  • Từ gruelling chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ hoạt động hoặc trải nghiệm ( dụ: , ).
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi được viết grueling (chỉ một chữ 'l').
gruelling

The hikers completed the gruelling climb to the mountain summit.

danh từ
  1. (thực vật học) trận roi đau, trận đòn nhừ tử
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gruesome
  2. làm kiệt sức, làm mệt nhoài, làm mệt lử
    • a gruelling race
      cuộc chạy mệt nhoài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gruelling"