grugeoir

Học thuật
Thân thiện
grugeoir

Un homme utilise un grugeoir pour ouvrir une noix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nghiền muối (ở bàn ăn): Một dụng cụ nhỏ, thường đặt trên bàn ăn, dùng để nghiền hạt muối biển hoặc muối hồng thành bột mịn trực tiếp lên thức ăn.
    • Kìm gặm kính: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để cắt tạo hình gọng kính, đặc biệttrong công việc của thợ sửa kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un beau grugeoir en bois pour le poivre et le sel. (Tôi đã mua một cái nghiền muối tiêu bằng gỗ rất đẹp.)
    • L'opticien utilise un grugeoir pour ajuster la monture de mes lunettes. (Người thợ kính sử dụng một cái kìm gặm kính để điều chỉnh gọng kính của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grugeoir à sel": cụm từ chỉ đâydụng cụ nghiền muối.

    • Le grugeoir à sel en marbre est à la fois pratique et décoratif. (Cái nghiền muối bằng đá cẩm thạch vừa tiện dụng vừa trang trí.)
  • "Grugeoir de lunetier": cụm từ chỉ đâydụng cụ chuyên dụng của thợ làm kính.

    • Un bon lunetier a toujours son grugeoir à portée de main. (Một người thợ kính giỏi luôn để kìm gặm kính trong tầm tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Moulin (n.m): máy xay, cối xay (nghĩa rộng phổ biến hơn, thường dùng cho phê, hạt tiêu).
  • Pilon (n.m): cái chày (dùng để giã, nghiền trong cối).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sel: (cho muối) (máy nghiền muối).
  • Pour les lunettes: (cho kính) (kìm cắt/kìm gặm).
grugeoir

Un homme utilise un grugeoir pour ouvrir une noix.

danh từ giống đực
  1. cái nghiền muối (ở bàn ăn)
  2. kìm gặm kính

Từ gần giống

Từ chứa "grugeoir"