gruger

Học thuật
Thân thiện
gruger

Un commerçant malhonnête essaie de gruger un client âgé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghiền nhỏ, tán nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một vật thể rắn, cứng thành những mảnh nhỏ hơn, thường bằng dụng cụ.
    • Lừa đảo, bịp bợm: Hành động lừa gạt, chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích của người khác một cách gian dối.
    • (Từ ) Nhai, cắn: Hành động nhai hoặc cắn một thứ đó bằng răng (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Nghiền nhỏ:
    • Il faut gruger les amandes avant de les ajouter à la pâte. (Phải tán nhỏ hạnh nhân trước khi cho vào bột.)
    • Pour cette recette, on grunge du poivre en grains. (Đối với công thức này, người ta nghiền nhỏ hạt tiêu.)
  • Lừa đảo:
    • Ce vendeur a essayé de me gruger sur le prix. (Người bán hàng đó đã cố lừa tôi về giá.)
    • Il s'est fait gruger par un escroc. (Anh ta đã bị một kẻ lừa đảo bịp.)
  • (Từ ) Nhai:
    • Les enfants grugeaient du sucre candi. (Bọn trẻ con nhai đường phèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire gruger": Bị lừa, bị bịp.
    • Attention à ne pas te faire gruger ! (Cẩn thận đừng để bị lừa đấy!)
  • "Gruger le système": Lách luật, lợi dụng hệ thống một cách không trung thực.
    • Il a trouvé un moyen de gruger le système de réservation. (Hắn đã tìm ra cách để lách hệ thống đặt chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grugement (danh từ giống đực): Hành động nghiền nhỏ hoặc lừa đảo.
    • Le grugement des noix est nécessaire pour le gâteau. (Việc nghiền nhỏ quả óc chócần thiết cho chiếc bánh.)
  • Grugé, e (tính từ/quá khứ phân từ): Bị lừa, bị nghiền nhỏ.
    • Un client grugé (Một khách hàng bị lừa).
Từ đồng nghĩa
  • Nghiền nhỏ: Écraser, broyer, piler.
  • Lừa đảo: Tromper, escroquer, arnaquer, duper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "gruger" ngoài cấu trúc với đại từ phản thân "se faire gruger").

Thành ngữ liên quan
  • "Gruger son frein" (nghĩa bóng, ít dùng): Kiên nhẫn chịu đựng một cách khó khăn, "ngậm bồ hòn làm ngọt".
    • Il a gruger son frein pendant toute la réunion. (Anh ta đã phải kiên nhẫn chịu đựng trong suốt buổi họp.)
gruger

Un commerçant malhonnête essaie de gruger un client âgé.

ngoại động từ
  1. nghiền nhỏ (muối hột to)
  2. lừa đảo
    • Gruger quelqu'un
      lừa đảo ai
  3. (từ ; nghĩa ) nhai, cắn
    • Gruger du sucre
      nhai đường

Từ gần giống

Từ chứa "gruger"

Từ có nhắc đến "gruger"