gruger

ngoại động từ
  1. nghiền nhỏ (muối hột to)
  2. lừa đảo
    • Gruger quelqu'un
      lừa đảo ai
  3. (từ ; nghĩa ) nhai, cắn
    • Gruger du sucre
      nhai đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gruger"

Từ có nhắc đến "gruger"

gruger
Un commerçant malhonnête essaie de gruger un client âgé.