gruyère
/'gru:jeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Gruyère: Một loại pho mát cứng, có nguồn gốc từ vùng Gruyère của Thụy Sĩ, thường có màu vàng nhạt, vị béo và thơm, có thể có các lỗ nhỏ (lỗ tổ ong) hoặc không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un morceau de gruyère pour la raclette. (Tôi đã mua một miếng pho mát Gruyère để làm raclette.)
- Le gruyère râpé est parfait pour gratiner les plats. (Pho mát Gruyère bào nhỏ là hoàn hảo để phủ lên các món nướng.)
- Cette recette de quiche demande du gruyère. (Công thức làm bánh quiche này cần có pho mát Gruyère.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gruyère" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ nguyên liệu pho mát trong nấu ăn, đặc biệt phổ biến trong các món nướng, súp và bánh mì sandwich kiểu Pháp.
- La soupe à l'oignon est traditionnellement garnie de gruyère gratiné. (Súp hành tây theo truyền thống được phủ lên trên bằng pho mát Gruyère nướng chảy.)
"troué comme un gruyère" (thành ngữ, nghĩa bóng): Đầy lỗ hổng, không chắc chắn (giống như miếng pho mát Gruyère có nhiều lỗ).
- Son argumentation est trouée comme un gruyère. (Lập luận của anh ta đầy lỗ hổng như pho mát Gruyère.)
Biến thể và từ gần giống
- Gruyère français (danh từ giống đực): Pho mát Gruyère của Pháp, một loại pho mát tương tự có nguồn gốc từ Pháp, thường không có lỗ.
- Emmental (danh từ giống đực): Một loại pho mát Thụy Sĩ khác có các lỗ to hơn, đôi khi bị nhầm lẫn với Gruyère.
Từ đồng nghĩa
- Fromage à pâte pressée cuite (danh từ giống đực): Pho mát cứng được ép và nấu chín (nhóm pho mát mà Gruyère thuộc về). Đây là tên gọi chung cho loại pho mát này, không phải tên thương mại cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Resembler à un gruyère: Giống như một miếng pho mát Gruyère (nghĩa bóng: có nhiều lỗ hổng, nhiều chỗ thiếu sót).
- Après la tempête, le toit ressemblait à un gruyère. (Sau cơn bão, mái nhà trông giống như một miếng pho mát Gruyère [đầy lỗ].)
danh từ giống đực
- pho mát gruye