gréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang bị buồm dây chão (cho một con tàu, thuyền): Hành động lắp đặt toàn bộ hệ thống buồm, cột buồm, dây thừng (dây chão) các thiết bị liên quan cần thiết để một con tàu có thể điều hướng bằng sức gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins ont mis un mois pour gréer entièrement le voilier. (Các thủy thủ đã mất một tháng để trang bị buồm chão hoàn chỉnh cho chiếc thuyền buồm.)
    • Avant de prendre la mer, il faut s'assurer que le bateau est correctement gréé. (Trước khi ra khơi, phải đảm bảo rằng con tàu đã được trang bị buồm chão đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grée en sloop" / "Grée en ketch": Cách trang bị buồm cụ thể theo một kiểu thuyền nhất định (ví dụ: sloop, ketchcác kiểu thuyền buồm cách bố trí buồm cột khác nhau).
    • Ce voilier est gréé en cotre. (Chiếc thuyền buồm này được trang bị buồm theo kiểu cotre.)
Biến thể từ liên quan
  • Gréement (danh từ): Hệ thống buồm dây chão của một con tàu; sự trang bị buồm chão.

    • Le gréement de ce vieux trois-mâts est très complexe. (Hệ thống buồm chão của chiếc tàu ba cột buồm cổ này rất phức tạp.)
  • Dégréer (ngoại động từ): Tháo dỡ buồm dây chão (khỏi tàu thuyền) - nghĩa ngược lại với "gréer".

    • Il faut dégréer le bateau pour l'hivernage. (Phải tháo dỡ buồm chão của con thuyền để cất giữ cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Équiper (trang bị): Từ chung hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh hàng hải nhưng không cụ thể bằng "gréer".
  • Armer (hàng hải): Trang bị, chuẩn bị tàu ra khơi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc "gréer" cung cấp lương thực, thủy thủ đoàn).
ngoại động từ
  1. (hàng hải) trang bị buồm chão (cho tàu thuyền)