gryphon

/grifin/
Học thuật
Thân thiện
gryphon

A gryphon stands proudly on a rocky cliff overlooking a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật thần thoại: Một sinh vật huyền thoại trong thần thoại văn hóa dân gian, phần đầu, móng vuốt đôi cánh của một con đại bàng, kết hợp với thân mình của một con sư tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tapestry depicted a majestic gryphon guarding a treasure. (Tấm thảm cổ mô tả một con gryphon oai vệ đang canh giữ kho báu.)
    • In the story, the hero had to outsmart a gryphon to cross the mountain pass. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải vượt mặt một con gryphon để băng qua đèo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gryphon" trong văn học trò chơi: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, trò chơi nhập vai hoặc điện ảnh để chỉ sinh vật lai hùng mạnh thông minh.
    • The gryphon in this game is a mount that can fly over obstacles. (Con gryphon trong trò chơi này một vật cưỡi có thể bay qua các chướng ngại vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffin (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "gryphon", cùng chỉ một sinh vật thần thoại.
  • Hippogriff (n): Một sinh vật thần thoại khác, sự kết hợp giữa đại bàng ngựa (thường không phần sư tử).
Từ đồng nghĩa
  • Mythical beast: Quái vật thần thoại.
  • Chimera: Sinh vật lai trong thần thoại (nhưng thường chỉ sinh vật kết hợp từ nhiều loài khác nhau, không chỉ đại bàng sư tử).
gryphon

A gryphon stands proudly on a rocky cliff overlooking a forest.

danh từ
  1. quái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon)
  2. (như) grif

Từ đồng nghĩa