gryphon
/grifin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quái vật thần thoại: Một sinh vật huyền thoại trong thần thoại và văn hóa dân gian, có phần đầu, móng vuốt và đôi cánh của một con đại bàng, kết hợp với thân mình của một con sư tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient tapestry depicted a majestic gryphon guarding a treasure. (Tấm thảm cổ mô tả một con gryphon oai vệ đang canh giữ kho báu.)
- In the story, the hero had to outsmart a gryphon to cross the mountain pass. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải vượt mặt một con gryphon để băng qua đèo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gryphon" trong văn học và trò chơi: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, trò chơi nhập vai hoặc điện ảnh để chỉ sinh vật lai hùng mạnh và thông minh.
- The gryphon in this game is a mount that can fly over obstacles. (Con gryphon trong trò chơi này là một vật cưỡi có thể bay qua các chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Griffin (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "gryphon", cùng chỉ một sinh vật thần thoại.
- Hippogriff (n): Một sinh vật thần thoại khác, là sự kết hợp giữa đại bàng và ngựa (thường không có phần sư tử).
Từ đồng nghĩa
- Mythical beast: Quái vật thần thoại.
- Chimera: Sinh vật lai trong thần thoại (nhưng thường chỉ sinh vật kết hợp từ nhiều loài khác nhau, không chỉ đại bàng và sư tử).
danh từ
- quái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon)
- (như) grif