griffon

/'grifən/
Học thuật
Thân thiện
griffon

A griffon soars majestically over a rocky mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật thần thoại: Một sinh vật trong thần thoại phần đầu, móng vuốt cánh của đại bàng, cùng phần thân của sư tử.
    • Giống chó: Một giống chó nhỏ, kích thước trung bình, với bộ lông dài cứng, thường phần lông mặt rậm rạp giống như râu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quái vật):

    • The ancient tapestry depicted a fierce griffon guarding a treasure. (Tấm thảm cổ mô tả một con griffon hung dữ canh giữ kho báu.)
    • In many legends, the griffon is a symbol of strength and vigilance. (Trong nhiều truyền thuyết, griffon biểu tượng của sức mạnh sự cảnh giác.)
  • Danh từ (Giống chó):

    • She owns a playful Brussels griffon that loves to sit on her lap. ( ấy một chú chó griffon Brussels tinh nghịch rất thích ngồi trên đùi .)
    • The griffon is known for its distinctive, almost human-like expression. (Giống chó griffon được biết đến với biểu cảm đặc biệt, gần giống như của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griffon" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, trò chơi điện tử phim ảnh như một sinh vật huyền bí hoặc linh vật canh giữ.
    • The wizard's familiar was a small, magical griffon. (Vật nuôi thân thiết của pháp sư một con griffon nhỏ phép thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffin: Một cách viết khác phổ biến hơn cho nghĩa "quái vật thần thoại".
  • Brussels Griffon: Một giống chó griffon cụ thể, nguồn gốc từ Bỉ, rất nhỏ khuôn mặt đặc trưng.
  • Wirehaired Pointing Griffon: Một giống chó săn kích thước trung bình, bộ lông cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với quái vật: Mythical hybrid, chimera (mặc dù chimera thường sự pha trộn của nhiều loài vật hơn).
  • Đối với giống chó: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả ) small terrier-like dog (chó nhỏ giống terrier).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "griffon". Tuy nhiên, sinh vật thần thoại griffin đôi khi được nhắc đến trong các cụm từ mang tính biểu tượng.)
    • As vigilant as a griffin: Cảnh giác như một con griffin (ám chỉ sự canh gác cẩn thận).
griffon

A griffon soars majestically over a rocky mountain range.

danh từ
  1. quái vật sư tử đầu chim ((cũng) griffin)
  2. giống chó grifông (lông dài, cứng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống