grègues

Học thuật
Thân thiện
grègues

Il tire ses grègues en toute hâte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Quần: "grègues" là một từ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại quần, tương tự như "haut-de-chausses" (quần dài, quần ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il portait des grègues de cuir. (Anh ta mặc một chiếc quần da.)
    • Les grègues étaient un vêtement courant à cette époque. (Quầnmột loại trang phục phổ biến vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer ses grègues": (thành ngữ ) chạy trốn, chuồn đi, rút lui một cách vội vã.
    • À la vue des gendarmes, le voleur tira ses grègues. (Trông thấy cảnh sát, tên trộm đã chuồn đi mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Haut-de-chausses (danh từ giống đực): quần dài, quần (trang phục cổ).
    • Le chevalier ajusta son haut-de-chausses. (Kỵ chỉnh lại chiếc quần của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantalon (danh từ giống đực): quần (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Culotte (danh từ giống cái): quần chẽn, quần dài (từ cổ hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Tirer ses grègues: (như đã nêutrên) là thành ngữ chính nổi bật nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa bóngrời đi nhanh chóng, thường để tránh một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
grègues

Il tire ses grègues en toute hâte.

danh từ giống cái số nhiều
  1. như haut-de-chausses
    • tirer ses grègues
      (từ ; nghĩa ) chạy trốn, chuồn đi

Từ gần giống