grègues

danh từ giống cái số nhiều
  1. như haut-de-chausses
    • tirer ses grègues
      (từ ; nghĩa ) chạy trốn, chuồn đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

grègues
Il tire ses grègues en toute hâte.