grège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống, thô, chưa qua xử lý: "grège" mô tả trạng thái tự nhiên, chưa được tinh chế hoặc xử lý, đặc biệt dùng cho nguyên liệu như tơ lụa.
- Màu xám ngà tự nhiên: "grège" cũng có thể chỉ màu sắc trung tính, xám nhạt hoặc màu be tự nhiên của nguyên liệu thô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La soie grège est exportée vers les usines de tissage. (Tơ sống được xuất khẩu tới các nhà máy dệt.)
- Elle préfère la couleur grège pour ses murs, c'est très naturel. (Cô ấy thích màu xám ngà cho tường nhà, nó rất tự nhiên.)
- Cette laine est encore grège et doit être lavée. (Sợi len này vẫn còn thô và cần được giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "état grège": trạng thái thô, chưa qua giai đoạn xử lý hoặc tinh chế nào.
- Le coton à l'état grège est moins cher. (Bông ở trạng thái thô thì rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégréger (động từ): (ít dùng) có nghĩa là làm cho bớt thô, bớt đặc. Tuy nhiên, đây không phải là một biến thể phổ biến của "grège".
- Écru (tính từ): màu vải thô, màu be nhạt. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng cho vải lanh hoặc bông chưa tẩy trắng.
Từ đồng nghĩa
- Brut(e): thô, chưa tinh chế.
- Naturel(le): tự nhiên, chưa qua xử lý.
- Cru(e): sống, thô (thường dùng cho thực phẩm, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "grège".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grège".
tính từ
- sống
- Soie grègetơ sống