grège

Học thuật
Thân thiện
grège

La soie grège est utilisée pour tisser un foulard délicat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống, thô, chưa qua xử: "grège" mô tả trạng thái tự nhiên, chưa được tinh chế hoặc xử lý, đặc biệt dùng cho nguyên liệu như tơ lụa.
    • Màu xám ngà tự nhiên: "grège" cũng có thể chỉ màu sắc trung tính, xám nhạt hoặc màu be tự nhiên của nguyên liệu thô.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La soie grège est exportée vers les usines de tissage. ( sống được xuất khẩu tới các nhà máy dệt.)
    • Elle préfère la couleur grège pour ses murs, c'est très naturel. ( ấy thích màu xám ngà cho tường nhà, rất tự nhiên.)
    • Cette laine est encore grège et doit être lavée. (Sợi len này vẫn còn thô cần được giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état grège": trạng thái thô, chưa qua giai đoạn xửhoặc tinh chế nào.
    • Le coton à l'état grège est moins cher. (Bôngtrạng thái thô thì rẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégréger (động từ): (ít dùng) có nghĩalàm cho bớt thô, bớt đặc. Tuy nhiên, đây không phảimột biến thể phổ biến của "grège".
  • Écru (tính từ): màu vải thô, màu be nhạt. Đâytừ gần nghĩa, thường dùng cho vải lanh hoặc bông chưa tẩy trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Brut(e): thô, chưa tinh chế.
  • Naturel(le): tự nhiên, chưa qua xử lý.
  • Cru(e): sống, thô (thường dùng cho thực phẩm, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "grège".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grège".

grège

La soie grège est utilisée pour tisser un foulard délicat.

tính từ
  1. sống
    • Soie grège
      sống