guột

Học thuật
Thân thiện
guột

Một người nông dân gánh một guột củi trên vai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dương xỉ: Một loại cây thuộc họ dương xỉ, thường mọccác đồi hoang, được dùng làm chất đốt.
    • Một buộc, một : Đơn vị dùng để chỉ một , một buộc các vật dài như dây, mây.
dụ sử dụng
  • Danh từ (loài dương xỉ):

    • Người dân lên đồi hái guột về đun bếp.
    • Đồi hoang mọc đầy guột.
  • Danh từ (một buộc, một ):

    • Ông ấy mua một guột dây thừng để buộc hàng.
    • Người đan lát cần một guột mây để làm giỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guột" thường được dùng trong phạm vi địa phương hoặc trong ngữ cảnh sinh hoạt truyền thống, ít phổ biến trong văn viết chính thống hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Đơn vị chỉ một tập hợp vật được buộc lại với nhau. ( dụ: một củi, một hoa).
  • Buộc (danh từ): Cách gọi khác của một , thường dùng cho dây, mây. ( dụ: một buộc tre).
Từ đồng nghĩa
  • : Một tập hợp được buộc chặt lại.
  • Bụi (khi nói về cây): Một cụm cây mọc tụ lại. (Tuy nhiên, "bụi" không hoàn toàn đồng nghĩa với "guột" khi chỉ loài cây).
Lưu ý
  • Từ "guột" một từ địa phương (đph), vậy mức độ phổ biến cách hiểu có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
guột

Một người nông dân gánh một guột củi trên vai.

  1. d. Loài dương xỉ; mọcđồi hoang, dùng để đun.
  2. (đph) d. Một buộc, một : Một guột dây; Một guột mây.

Từ gần giống