guaiac
/'gwaiəkəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ guaiac: Loại gỗ cứng, có màu nâu xanh lục, lấy từ cây thuộc chi Guaiacum, đặc biệt là cây lignum vitae.
- Nhựa guaiac: Nhựa cây được lấy từ cây guaiac, từng được sử dụng trong y học và làm thuốc nhuộm.
- (Thực vật học) Cây guaiac: Tên gọi chung cho các loài cây trong chi Guaiacum, có nguồn gốc từ vùng Caribbean và bờ biển phía bắc Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's propeller shaft bearings were made from durable guaiac. (Ổ trục chân vịt của con tàu được làm từ gỗ guaiac bền bỉ.)
- Historically, guaiac was used as a remedy for syphilis. (Trong lịch sử, nhựa guaiac đã được dùng làm phương thuốc chữa bệnh giang mai.)
- The guaiac is known for its very dense wood. (Cây guaiac được biết đến với loại gỗ rất đặc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guaiac test": Một xét nghiệm hóa học trong y học sử dụng nhựa guaiac để phát hiện máu ẩn trong phân.
- The doctor ordered a guaiac test to check for gastrointestinal bleeding. (Bác sĩ đã chỉ định làm xét nghiệm guaiac để kiểm tra chảy máu đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Guaiacum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật cho cây guaiac, cũng thường được dùng để chỉ gỗ hoặc nhựa của chúng.
- Lignum vitae (n): Tên gọi phổ biến cho một số loài , nghĩa là "gỗ của sự sống", do đặc tính chữa bệnh trong lịch sử và độ bền của gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Lignum vitae wood: Gỗ lignum vitae (đồng nghĩa với gỗ guaiac).
- Guaiac resin: Nhựa guaiac.
danh từ
- (thực vật học) cây gaiac
danh từ+ Cách viết khác : (guaiac) /'gwaiæk/
- nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac
- gỗ gaiac