guaiac

/'gwaiəkəm/
danh từ
  1. (thực vật học) cây gaiac
danh từ+ Cách viết khác : (guaiac) /'gwaiæk/
  1. nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac
  2. gỗ gaiac

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "guaiac"

guaiac
The carpenter carefully sands a piece of guaiac for the cabinet.