guanaco

Học thuật
Thân thiện
guanaco

Un guanaco broute de l'herbe dans la steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lạc đà rừng không bướu: Một loài động vật có vú thuộc họ lạc đà, sốngvùng Nam Mỹ, đặc biệtvùng núi Andes. bộ lông dày không bướu trên lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guanaco est un animal sauvage des hauts plateaux. (Guanacomột loài động vật hoang của vùng cao nguyên.)
    • Nous avons observé un troupeau de guanacos dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát một đàn guanacos trong khu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peau de guanaco": da guanaco (dùng để chỉ loại da hoặc lông của con vật này).
    • Ce manteau est fait en peau de guanaco. (Chiếc áo choàng này được làm từ da guanaco.)
Biến thể từ gần giống
  • Guanacoe (danh từ giống cái, hiếm dùng): con guanaco cái.
  • Lama guanicoe (danh từ khoa học): tên khoa học của loài guanaco.
Từ đồng nghĩa
  • Lama sauvage: lạc đà hoang (cách gọi mô tả khác).
  • Camélidé des Andes: loài thuộc họ lạc đà ở Andes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "guanaco".)

guanaco

Un guanaco broute de l'herbe dans la steppe.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lạc đà rừng không bướu

Từ gần giống