ganache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gò cằm dưới (của ngựa): Phần thịt nổi lên ở dưới cằm của con ngựa.
- (Nghĩa bóng) Người kém cỏi, người bất tài: Dùng để chỉ một người thiếu năng lực, vô dụng.
- (Thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) Cằm; đầu: Cách gọi thông tục, cũ để chỉ cằm hoặc đầu người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval a une ganache proéminente. (Con ngựa có một gò cằm dưới rất lộ rõ.)
- Ne l'écoute pas, c'est une vraie ganache ! (Đừng nghe hắn ta, hắn đúng là một kẻ bất tài!)
- Il se gratta la ganache, pensif. (Hắn gãi cằm, trầm tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vieille ganache": Một người già nua, cổ hủ hoặc ngu ngốc.
- Ce professeur est une vieille ganache. (Ông giáo sư đó là một người già cổ hủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganacherie (danh từ giống cái): Tính chất của một ; hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn, ngu xuẩn.
- Il a encore dit une ganacherie. (Hắn ta lại nói ra một điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Imbécile: Kẻ ngốc, kẻ ngu xuẩn (cho nghĩa bóng).
- Menton: Cằm (cho nghĩa cũ).
- Incompétent: Người bất tài, thiếu năng lực.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la ganache basse: Có vẻ mặt chán nản, thất vọng (ít dùng).
- Depuis son échec, il a toujours la ganache basse. (Từ sau thất bại, anh ta lúc nào cũng có vẻ mặt chán nản.)
danh từ giống cái
- gò cằm dưới (của ngựa)
- (nghĩa bóng) người kém cỏi, người bất tài
- (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) cằm; đầu