ganache

danh từ giống cái
  1. cằm dưới (của ngựa)
  2. (nghĩa bóng) người kém cỏi, người bất tài
  3. (thông tục, từ ; nghĩa ) cằm; đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ganache"

Từ có nhắc đến "ganache"

ganache
Le cheval a une ganache bien marquée.