ganache

Học thuật
Thân thiện
ganache

Le cheval a une ganache bien marquée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • cằm dưới (của ngựa): Phần thịt nổi lêndưới cằm của con ngựa.
    • (Nghĩa bóng) Người kém cỏi, người bất tài: Dùng để chỉ một người thiếu năng lực, vô dụng.
    • (Thông tục, từ ; nghĩa ) Cằm; đầu: Cách gọi thông tục, để chỉ cằm hoặc đầu người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cheval a une ganache proéminente. (Con ngựa có một cằm dưới rất lộ .)
    • Ne l'écoute pas, c'est une vraie ganache ! (Đừng nghe hắn ta, hắn đúngmột kẻ bất tài!)
    • Il se gratta la ganache, pensif. (Hắn gãi cằm, trầm tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille ganache": Một người già nua, cổ hủ hoặc ngu ngốc.
    • Ce professeur est une vieille ganache. (Ông giáo sư đómột người già cổ hủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganacherie (danh từ giống cái): Tính chất của một ; hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn, ngu xuẩn.
    • Il a encore dit une ganacherie. (Hắn ta lại nói ra một điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbécile: Kẻ ngốc, kẻ ngu xuẩn (cho nghĩa bóng).
  • Menton: Cằm (cho nghĩa ).
  • Incompétent: Người bất tài, thiếu năng lực.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la ganache basse: Có vẻ mặt chán nản, thất vọng (ít dùng).
    • Depuis son échec, il a toujours la ganache basse. (Từ sau thất bại, anh ta lúc nào cũngvẻ mặt chán nản.)
ganache

Le cheval a une ganache bien marquée.

danh từ giống cái
  1. cằm dưới (của ngựa)
  2. (nghĩa bóng) người kém cỏi, người bất tài
  3. (thông tục, từ ; nghĩa ) cằm; đầu

Từ gần giống

Từ chứa "ganache"

Từ có nhắc đến "ganache"