guanidine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Guanidine: Một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử HNC(NH₂)₂, tồn tại ở dạng tinh thể không màu, dễ hòa tan trong nước và có tính kiềm mạnh. Nó là một base mạnh và thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học, đặc biệt là để sản xuất thuốc nổ và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La guanidine est un composé organique azoté. (Guanidine là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ.)
- La guanidine est utilisée comme catalyseur dans certaines réactions. (Guanidine được sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés de la guanidine": Các dẫn xuất của guanidine.
- La biguanidine est un dérivé important de la guanidine. (Biguanidine là một dẫn xuất quan trọng của guanidine.)
Biến thể và từ gần giống
- Guanidinium (danh từ giống đực): Ion dương được hình thành khi guanidine nhận một proton (H⁺), thường gặp trong các muối guanidinium.
- Le chlorure de guanidinium est un agent dénaturant pour les protéines. (Guanidinium chloride là một tác nhân biến tính protein.)
Từ đồng nghĩa
- Carbamidine: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho guanidine.
danh từ giống cái
- (hóa học) guaniđin