gandin

Học thuật
Thân thiện
gandin

Un gandin se promène dans le jardin public avec sa canne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công tử bột: Một người đàn ông trẻ, ăn mặc cầu kỳ, chải chuốt quá mức thường có vẻ kiêu kỳ, rỗng tuếch. Từ này mang sắc thái châm biếm, miêu tả một kẻ chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài các thú vui xa hoa, hời hợt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce jeune homme est un vrai gandin avec ses habits extravagants. (Chàng trai trẻ đó đúngmột công tử bột với những bộ quần áo lòe loẹt của mình.)
    • Il se comporte comme un gandin, ne pensant qu'aux fêtes et aux apparences. (Hắn ta cư xử như một công tử bột, chỉ nghĩ đến tiệc tùng vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le gandin": Làm ra vẻ công tử bột, cố tỏ ra sang trọng, chải chuốt.
    • Arrête de faire le gandin et aide-nous plutôt ! (Đừng làm ra vẻ công tử bột nữa hãy giúp chúng tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Gandinerie (n.f): Hành động, cách cư xử của một công tử bột; sự chải chuốt, làm dáng quá mức.
  • Gandinisme (n.m): (Ít dùng) Lối sống, phong cách của một công tử bột.
Từ đồng nghĩa
  • Dandy: Công tử bột, người ăn mặc thời trang cầu kỳ (từ này có thể ít châm biếm hơn "gandin").
  • Freluquet: Kẻ hợm hĩnh, vô tích sự (mang nghĩa xấu).
  • Petit-maître: Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình cách cư xử (cổ văn).
Từ trái nghĩa
  • Homme simple: Người đàn ông giản dị.
  • Homme sérieux: Người đàn ông nghiêm túc.
gandin

Un gandin se promène dans le jardin public avec sa canne.

danh từ giống đực
  1. công tử bột

Từ chứa "gandin"

Từ có nhắc đến "gandin"