dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

guard

Words Mentioning "guard"

bảo an binh
bảo vệ
bất trắc
biệt kích
bỏ mẹ
cấm binh
canh gác
cảnh giác
cảnh giới
canh giữ
cảnh vệ
cẩn mật
cắt cử
chắn xích
chểnh mảng
dè chừng
gác
giữ
giữ miếng
hộ vệ
kẻ gian
khố lục
khố vàng
ngục tốt
đồn thú
phỗng
phòng giữ
sung quân
tiền phong
từ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...