dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

guard

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "guard"

senior chief petty officer
sentry duty
sentry go
sheep dog
sheepdog
shepherd dog
smash
snap
snarl
stand guard
stand sentinel
stand watch
station
steel
sword
tied
tight
trussed
turn in
unattended
undercoat
underfur
unguarded
upon one's guard
vigil
ward
watch
watchdog
watcher
watchman
working dog
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...