guardedly

guardedly

The diplomat answered the reporter's questions guardedly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thận trọng, dè dặt: "guardedly" chỉ hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự thận trọng, không bộc lộ hết cảm xúc hoặc thông tin, nhằm tránh rủi ro hoặc sai lầm.
- Một cách dè chừng: Trong giao tiếp hoặc hành động, "guardedly" thể hiện sự thiếu tự tin hoặc sẵn sàng bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc chỉ trích.

dụ sử dụng
  • ( ấy trả lời một cách dè dặt khi được hỏi về đời tư.)
  • (Công ty công bố dự báo tài chính một cách thận trọng, nhận thức được sự biến động của thị trường.)
  • (Anh ấy mỉm cười một cách dè chừng, không muốn tỏ ra quá háo hức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak guardedly": nói một cách thận trọng, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
    • The diplomat spoke guardedly about the peace negotiations. (Nhà ngoại giao nói một cách thận trọng về các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • "to act guardedly": hành động một cách dè dặt, thường để tránh sai lầm hoặc tổn thất.
    • Investors are acting guardedly in the current economic climate. (Các nhà đầu đang hành động một cách thận trọng trong bối cảnh kinh tế hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Guarded (tính từ): thận trọng, dè dặt.
    • He gave a guarded answer to the reporter's question. (Anh ấy đưa ra câu trả lời thận trọng cho câu hỏi của phóng viên.)
  • Guard (động từ/danh từ): bảo vệ, người bảo vệ.
    • She guards her privacy jealously. ( ấy bảo vệ quyền riêng tư của mình một cách ghen tuông.)
  • Unguardedly (trạng từ, trái nghĩa): một cách không thận trọng, thiếu dè dặt.
    • He spoke unguardedly and regretted it later. (Anh ấy nói một cách thiếu thận trọng hối hận sau đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng.
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Warily: một cách cảnh giác, dè chừng.
  • Reservedly: một cách dè dặt, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: phòng ngừa, bảo vệ khỏi.
    • We must guard against potential risks. (Chúng ta phải phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.)
  • Guard up: giữ thái độ phòng thủ, cảnh giác.
    • Keep your guard up in negotiations. (Hãy giữ thái độ cảnh giác trong các cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • On guard: trong tư thế phòng thủ, cảnh giác.
    • He was on guard against any tricks. (Anh ấy luôn cảnh giác trước mọi mánh khóe.)
  • Guard one's tongue: cẩn trọng lời nói.
    • She guarded her tongue to avoid offending anyone. ( ấy cẩn trọng lời nói để tránh làm mất lòng ai.)

Từ gần giống