guardsman
/'gɑ:dzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vệ binh, lính cận vệ: Một binh sĩ thuộc một đơn vị quân đội đặc biệt, thường có nhiệm vụ bảo vệ, canh gác hoặc thực hiện các nghi lễ. Đơn vị này thường được gọi là "the guard" (đội cận vệ) hoặc "guards" (các đội cận vệ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guardsman stood perfectly still at his post outside the palace. (Người vệ binh đứng bất động tại vị trí canh gác bên ngoài cung điện.)
- He served as a guardsman in the Royal Guard for five years. (Anh ấy đã phục vụ như một vệ binh trong Đội Cận vệ Hoàng gia trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A guardsman's duty": Nhiệm vụ của một vệ binh, thường nhấn mạnh đến sự cảnh giác, kỷ luật và lòng trung thành.
- A guardsman's duty is to protect without question. (Nhiệm vụ của một vệ binh là bảo vệ mà không cần chất vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Guard (n): Đội cận vệ, lực lượng bảo vệ; (v) canh gác, bảo vệ.
- The changing of the guard is a popular tourist attraction. (Lễ đổi gác là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Guardsmen (n): Dạng số nhiều của "guardsman".
Từ đồng nghĩa
- Sentinel: Lính gác, lính canh.
- Sentry: Lính canh, lính gác (thường tại một điểm cụ thể).
danh từ số nhiều
- vệ binh