guarnerius

guarnerius

A violinist carefully tunes a Guarnerius before a performance.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đàn vi-ô-lông Guarneri: Một cây đàn vi-ô-lông được chế tạo bởi một thành viên trong gia đình Guarneri, một dòng họ chế tạo đàn nổi tiếng người Ý.
- Nhà chế tạo đàn Guarneri: Chỉ một thành viên trong gia đình Guarneri, đặc biệt Andrea Guarneri (1626-1698) – người sáng lập dòng họ, hoặc Giuseppe Guarneri (1687-1745) – cháu nội của Andrea, nổi tiếng với những cây đàn chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Nhạc đã chơi một cây đàn Guarnerius hiếm có từ thế kỷ 18.)
  • (Các nhà sưu tập đánh giá cao một cây đàn Guarnerius âm sắc phong phú tay nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Guarnerius violin": Cách nói đầy đủ để chỉ một cây đàn vi-ô-lông do gia đình Guarneri chế tạo.
    • The orchestra featured a soloist playing a Guarnerius violin. (Dàn nhạc sự góp mặt của một nghệ sĩ độc tấu chơi cây đàn vi-ô-lông Guarnerius.)
  • "the Guarnerius legacy": Di sản của gia đình Guarneri trong lịch sử chế tạo đàn.
    • The Guarnerius legacy continues to influence modern violin makers. (Di sản Guarnerius tiếp tục ảnh hưởng đến những người chế tạo đàn hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Guarneri (danh từ): Dạng rút gọn của "Guarnerius", thường dùng để chỉ gia đình hoặc các cây đàn của họ.
    • He owns a Guarneri violin from 1742. (Anh ấy sở hữu một cây đàn Guarneri từ năm 1742.)
  • Guarnerian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Guarneri.
    • The Guarnerian style is known for its powerful sound. (Phong cách Guarnerian được biết đến với âm thanh mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stradivarius (danh từ): Một cây đàn vi-ô-lông nổi tiếng khác do gia đình Stradivari chế tạo, thường được so sánh với Guarnerius.
  • Cremonese violin (danh từ): Đàn vi-ô-lông từ Cremona, Ý – nơi cả gia đình Guarneri Stradivari đều hoạt động.
Các cụm từ liên quan
  • "to play a Guarnerius": Chơi một cây đàn Guarnerius.
    • Only a few virtuosos can afford to play a Guarnerius. (Chỉ một số nghệ sĩ điêu luyện mới đủ khả năng chơi một cây đàn Guarnerius.)
  • "a Guarnerius in mint condition": Một cây đàn Guarnerius còn nguyên vẹn, không hư hỏng.
    • The auction featured a Guarnerius in mint condition. (Buổi đấu giá một cây đàn Guarnerius còn nguyên vẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Guarnerius sound": Âm thanh đặc trưng của đàn Guarnerius, thường được mô tả ấm áp mạnh mẽ.
    • Musicians seek the Guarnerius sound for its emotional depth. (Các nhạc tìm kiếm âm thanh Guarnerius chiều sâu cảm xúc của .)

Từ gần giống