gubbins

gubbins

She sorted through a box of old gubbins in the attic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ lặt vặt, đồ linh tinh: "gubbins" chỉ những vật dụng nhỏ, không quan trọng, hoặc những thứ linh tinh tên gọi của chúng bị quên hoặc không .
    • Thứ vớ vẩn, thứ linh tinh: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "gubbins" còn dùng để chỉ những thứ rác rưởi, vô giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She eased the ball-shaped gubbins back into its socket. ( ấy nhẹ nhàng đưa cái đồ linh tinh hình cầu đó trở lại ổ cắm của .)
    • There may be some great new gubbins around the corner that you will want to use. (Có thể một món đồ lặt vặt mới tuyệt vời sắp ra mắt bạn sẽ muốn dùng.)
    • I need to clear out all this gubbins from my desk. (Tôi cần dọn hết đống đồ linh tinh này khỏi bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gubbins" trong tiếng lóng Anh-Anh: Thường dùng để chỉ đồ linh tinh hoặc rác rưởi, mang sắc thái khinh thường hoặc hài hước.
    • What's all this gubbins doing here? (Đống đồ linh tinh này làm gìđây thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Doodad (n): đồ linh tinh, món đồ nhỏ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Gizmo (n): đồ lặt vặt, thiết bị nhỏ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Thingamajig (n): cái thứ đó, cái món đó (dùng khi quên tên).
Từ đồng nghĩa
  • Bits and bobs: đồ lặt vặt, linh tinh.
  • Junk: đồ bỏ đi, rác.
  • Trinkets: đồ trang sức rẻ tiền, đồ lặt vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gubbins".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gubbins".

Từ gần giống