guesstimate
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ước lượng dựa trên phỏng đoán: "guesstimate" là một sự ước tính kết hợp giữa lý luận và phỏng đoán, thường được dùng khi không có dữ liệu chính xác.
Động từ:
- Ước lượng dựa trên phỏng đoán: "guesstimate" có nghĩa là đưa ra một sự ước tính dựa trên tính toán nhưng cũng bao gồm yếu tố phỏng đoán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My guesstimate is that the project will take about three months. (Sự ước lượng dựa trên phỏng đoán của tôi là dự án sẽ mất khoảng ba tháng.)
- He gave a rough guesstimate of the crowd size. (Anh ấy đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ về quy mô đám đông.)
Động từ:
- I guesstimate the distance to be around 10 kilometers. (Tôi ước lượng dựa trên phỏng đoán rằng khoảng cách là khoảng 10 kilômét.)
- We can only guesstimate the cost of the repairs. (Chúng tôi chỉ có thể ước lượng dựa trên phỏng đoán chi phí sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a guesstimate": đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán.
- The engineer made a quick guesstimate of the material needed. (Kỹ sư đã đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán nhanh chóng về vật liệu cần thiết.)
"a rough guesstimate": một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ.
- We need a rough guesstimate before the meeting. (Chúng tôi cần một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Estimate (n/v): sự ước tính, ước tính.
- Guess (n/v): sự phỏng đoán, phỏng đoán.
Từ đồng nghĩa
- Approximation: sự xấp xỉ, gần đúng.
- Rough calculation: tính toán sơ bộ.
- Ballpark figure: con số ước lượng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "guesstimate".
Thành ngữ liên quan
- To take a stab in the dark: đoán mò, ước lượng một cách không chắc chắn.
- I took a stab in the dark and gave a guesstimate of the population. (Tôi đã đoán mò và đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán về dân số.)