guesstimate

guesstimate

The manager asked for a quick guesstimate of the project's total cost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ước lượng dựa trên phỏng đoán: "guesstimate" một sự ước tính kết hợp giữa lý luận phỏng đoán, thường được dùng khi không dữ liệu chính xác.
  2. Động từ:

    • Ước lượng dựa trên phỏng đoán: "guesstimate" có nghĩa đưa ra một sự ước tính dựa trên tính toán nhưng cũng bao gồm yếu tố phỏng đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My guesstimate is that the project will take about three months. (Sự ước lượng dựa trên phỏng đoán của tôi dự án sẽ mất khoảng ba tháng.)
    • He gave a rough guesstimate of the crowd size. (Anh ấy đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ về quy mô đám đông.)
  • Động từ:

    • I guesstimate the distance to be around 10 kilometers. (Tôi ước lượng dựa trên phỏng đoán rằng khoảng cách khoảng 10 kilômét.)
    • We can only guesstimate the cost of the repairs. (Chúng tôi chỉ có thể ước lượng dựa trên phỏng đoán chi phí sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a guesstimate": đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán.

    • The engineer made a quick guesstimate of the material needed. (Kỹ sư đã đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán nhanh chóng về vật liệu cần thiết.)
  • "a rough guesstimate": một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ.

    • We need a rough guesstimate before the meeting. (Chúng tôi cần một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimate (n/v): sự ước tính, ước tính.
  • Guess (n/v): sự phỏng đoán, phỏng đoán.
Từ đồng nghĩa
  • Approximation: sự xấp xỉ, gần đúng.
  • Rough calculation: tính toán sơ bộ.
  • Ballpark figure: con số ước lượng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "guesstimate".
Thành ngữ liên quan
  • To take a stab in the dark: đoán mò, ước lượng một cách không chắc chắn.
    • I took a stab in the dark and gave a guesstimate of the population. (Tôi đã đoán mò đưa ra một sự ước lượng phỏng đoán về dân số.)

Từ gần giống