costumed

Adjective
  1. được ăn mặc, ăn vận, mặc y phục mang đặc trưng của một thời kỳ, một đất nước, hay một giai cấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "costumed"

costumed
The costumed actors walked through the historical village.