costumed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ăn mặc, ăn vận, mặc y phục mang đặc trưng của một thời kỳ, một đất nước, hay một giai cấp: Mô tả một người hoặc một nhóm người đang mặc trang phục đặc biệt, không phải trang phục thường ngày, mà là trang phục đại diện cho một nhân vật, thời đại lịch sử, nền văn hóa, hoặc tầng lớp xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Các diễn viên được ăn mặc theo phong cách tại ngôi làng lịch sử đã khiến trải nghiệm trở nên rất chân thực.)
- (Vào lễ Halloween, đường phố đầy những đứa trẻ được hóa trang.)
- (Hướng dẫn viên bảo tàng được ăn mặc như một hiệp sĩ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elaborately costumed": được ăn mặc, hóa trang một cách công phu, cầu kỳ.
- The dancers in the parade were elaborately costumed in silk and gold. (Các vũ công trong đoàn diễu hành được ăn mặc công phu với lụa và vàng.)
- "Traditionally costumed": được ăn mặc theo trang phục truyền thống.
- The traditionally costumed performers presented a folk dance. (Các nghệ sĩ biểu diễn mặc trang phục truyền thống đã trình bày một điệu múa dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Costume (danh từ): trang phục, y phục đặc biệt (cho sân khấu, lễ hội, hóa trang).
- She bought a pirate costume for the party. (Cô ấy đã mua một bộ trang phục cướp biển cho bữa tiệc.)
- Costume (động từ): cung cấp trang phục, mặc trang phục cho ai.
- The studio will costume all the actors for the film. (Hãng phim sẽ cung cấp trang phục cho tất cả diễn viên của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Dressed up: được ăn mặc đẹp, diện đồ đẹp (thường cho một dịp đặc biệt).
- Attired: được mặc, trang phục (từ trang trọng hơn).
- Garbed: được khoác áo, mặc (thường chỉ trang phục đặc biệt hoặc nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
- In costume: đang mặc trang phục hóa trang/đặc biệt.
- The actor was already in costume for the first scene. (Nam diễn viên đã mặc sẵn trang phục cho cảnh quay đầu tiên.)
Adjective
- được ăn mặc, ăn vận, mặc y phục mang đặc trưng của một thời kỳ, một đất nước, hay một giai cấp