guestroom

guestroom

A family prepares the guestroom for their arriving relatives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng dành cho khách: "guestroom" một phòng ngủ trong nhà được giữ riêng để sử dụng cho khách đến thăm hoặc ở lại qua đêm.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi một phòng dành cho khách thoải mái với phòng tắm riêng cho du khách.)
  • ( ấy đã chuẩn bị phòng dành cho khách với khăn tắm mới hoa trước khi họ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone in the guestroom": sắp xếp cho ai đóphòng dành cho khách.

    • They put their cousin in the guestroom for the weekend. (Họ đã sắp xếp cho em họphòng dành cho khách vào cuối tuần.)
  • "guestroom suite": phòng dành cho khách cao cấp, thường phòng khách hoặc phòng tắm riêng.

    • The mansion has a luxurious guestroom suite on the second floor. (Biệt thự một dãy phòng dành cho khách sang trọngtầng hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Guest (n): khách, người được mời đến thăm hoặc ở lại.

    • We are expecting guests for dinner tonight. (Chúng tôi đang mong đợi khách đến ăn tối tối nay.)
  • Guest house (n): nhà khách, một tòa nhà nhỏ riêng biệt dùng để tiếp đón khách.

    • They rented a guest house near the beach for the holidays. (Họ đã thuê một nhà khách gần bãi biển cho kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spare bedroom: phòng ngủ dự phòng, thường dùng cho khách.
    • We turned the spare bedroom into a guestroom. (Chúng tôi đã biến phòng ngủ dự phòng thành phòng dành cho khách.)
  • Guest bedroom: phòng ngủ dành cho khách, tương tự "guestroom".
    • The guest bedroom is always kept tidy. (Phòng ngủ dành cho khách luôn được giữ gọn gàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Guestroom furniture: nội thất phòng dành cho khách.

    • They bought new guestroom furniture, including a bed and a wardrobe. (Họ đã mua nội thất phòng dành cho khách mới, bao gồm giường tủ quần áo.)
  • Guestroom key: chìa khóa phòng dành cho khách.

    • Please leave the guestroom key on the table when you check out. (Vui lòng để chìa khóa phòng dành cho khách trên bàn khi bạn trả phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make yourself at home in the guestroom": hãy thoải mái nhưnhà trong phòng dành cho khách.
    • When they arrived, I said, "Make yourself at home in the guestroom." (Khi họ đến, tôi nói: "Hãy thoải mái nhưnhà trong phòng dành cho khách nhé.")

Từ gần giống

Từ chứa "guestroom"