guestroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng dành cho khách: "guestroom" là một phòng ngủ trong nhà được giữ riêng để sử dụng cho khách đến thăm hoặc ở lại qua đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có một phòng dành cho khách thoải mái với phòng tắm riêng cho du khách.)
- (Cô ấy đã chuẩn bị phòng dành cho khách với khăn tắm mới và hoa trước khi họ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put someone in the guestroom": sắp xếp cho ai đó ở phòng dành cho khách.
- They put their cousin in the guestroom for the weekend. (Họ đã sắp xếp cho em họ ở phòng dành cho khách vào cuối tuần.)
"guestroom suite": phòng dành cho khách cao cấp, thường có phòng khách hoặc phòng tắm riêng.
- The mansion has a luxurious guestroom suite on the second floor. (Biệt thự có một dãy phòng dành cho khách sang trọng ở tầng hai.)
Biến thể và từ gần giống
Guest (n): khách, người được mời đến thăm hoặc ở lại.
- We are expecting guests for dinner tonight. (Chúng tôi đang mong đợi khách đến ăn tối tối nay.)
Guest house (n): nhà khách, một tòa nhà nhỏ riêng biệt dùng để tiếp đón khách.
- They rented a guest house near the beach for the holidays. (Họ đã thuê một nhà khách gần bãi biển cho kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Spare bedroom: phòng ngủ dự phòng, thường dùng cho khách.
- We turned the spare bedroom into a guestroom. (Chúng tôi đã biến phòng ngủ dự phòng thành phòng dành cho khách.)
- Guest bedroom: phòng ngủ dành cho khách, tương tự "guestroom".
- The guest bedroom is always kept tidy. (Phòng ngủ dành cho khách luôn được giữ gọn gàng.)
Các cụm từ liên quan
Guestroom furniture: nội thất phòng dành cho khách.
- They bought new guestroom furniture, including a bed and a wardrobe. (Họ đã mua nội thất phòng dành cho khách mới, bao gồm giường và tủ quần áo.)
Guestroom key: chìa khóa phòng dành cho khách.
- Please leave the guestroom key on the table when you check out. (Vui lòng để chìa khóa phòng dành cho khách trên bàn khi bạn trả phòng.)
Thành ngữ liên quan
- "Make yourself at home in the guestroom": hãy thoải mái như ở nhà trong phòng dành cho khách.
- When they arrived, I said, "Make yourself at home in the guestroom." (Khi họ đến, tôi nói: "Hãy thoải mái như ở nhà trong phòng dành cho khách nhé.")