gueulante

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) tiếng reo hò; tiếng la hét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gueulante
Une professeure fait une gueulante à un élève qui bavarde.