gueulante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiếng reo hò, tiếng la hét lớn: Một tiếng kêu, tiếng hét to và thường ầm ĩ, thể hiện sự tức giận, phản đối hoặc phấn khích quá mức. Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục, thường được dùng trong các tình huống không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a poussé une gueulante quand il a vu les résultats. (Anh ta đã hét lên một tiếng khi thấy kết quả.)
- Arrête tes gueulantes, on ne s’entend plus ! (Ngừng la hét đi, chúng tôi không nghe thấy gì nữa!)
- La gueulante du supporter a réveillé tout le quartier. (Tiếng reo hò của cổ động viên đã đánh thức cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser une gueulante": hét lên, la lên (một cách giận dữ).
- Le patron a poussé une gueulante monumentale contre l'équipe. (Ông chủ đã hét lên một trận kinh hoàng nhằm vào cả đội.)
"Se prendre une gueulante": bị mắng, bị quát một trận.
- Je me suis pris une gueulante pour mon retard. (Tôi đã bị mắng một trận vì đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Gueuler (động từ, thông tục): la hét, quát tháo.
- Arrête de gueuler, je ne suis pas sourd ! (Đừng có quát nữa, tôi không điếc đâu!)
Cri (danh từ): tiếng kêu, tiếng la (từ trung lập và trang trọng hơn).
- Hurlement (danh từ): tiếng hú, tiếng rú (có thể dùng cho người hoặc động vật).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Engueulade (danh từ giống cái): trận mắng mỏ, cuộc cãi vã ồn ào.
- Chiale (danh từ giống cái, tiếng lóng rất mạnh): sự la hét, khóc lóc om sòm.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Gueulante" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Nó không phù hợp để sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ồn ào khó chịu, sự tức giận hoặc phản đối kịch liệt.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) tiếng reo hò; tiếng la hét