goualante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài vè, bài hát: Từ lóng, thân mật, dùng để chỉ một bài hát, thường là một bài hát dân gian, một bản ballad hoặc một bài ca phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh đường phố hoặc giới bình dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il fredonnait une vieille goualante. (Anh ta đang ngâm nga một bài vè cũ.)
- Les goualantes des rues de Paris étaient célèbres. (Những bài vè trên các con phố Paris rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, lóng hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả đời sống bình dân, đặc biệt là ở Paris vào các thế kỷ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Goualant (adj, hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả giọng hát hoặc âm thanh của một bài hát theo phong cách "goualante".
- Chanson (n.f): Bài hát (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Complainte (n.f): Bài ca ai oán, ballad buồn.
Từ đồng nghĩa
- Chanson populaire: Bài hát dân gian, bài hát phổ biến.
- Ballade: Bản ballad.
- Refrain: Điệp khúc (có thể dùng theo nghĩa một bài hát ngắn, dễ nhớ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "goualante". Từ này thường đứng một mình để chỉ thể loại bài hát.
danh từ giống cái
- (thân mật) bài vè