goualante

Học thuật
Thân thiện
goualante

Une vieille dame chante une goualante joyeuse dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài , bài hát: Từ lóng, thân mật, dùng để chỉ một bài hát, thườngmột bài hát dân gian, một bản ballad hoặc một bài ca phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh đường phố hoặc giới bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il fredonnait une vieille goualante. (Anh ta đang ngâm nga một bài .)
    • Les goualantes des rues de Paris étaient célèbres. (Những bài trên các con phố Paris rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, lóng hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả đời sống bình dân, đặc biệt là ở Paris vào các thế kỷ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Goualant (adj, hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả giọng hát hoặc âm thanh của một bài hát theo phong cách "goualante".
  • Chanson (n.f): Bài hát (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Complainte (n.f): Bài ca ai oán, ballad buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Chanson populaire: Bài hát dân gian, bài hát phổ biến.
  • Ballade: Bản ballad.
  • Refrain: Điệp khúc (có thể dùng theo nghĩa một bài hát ngắn, dễ nhớ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "goualante". Từ này thường đứng một mình để chỉ thể loại bài hát.
goualante

Une vieille dame chante une goualante joyeuse dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bài