gueuleton

Học thuật
Thân thiện
gueuleton

Un groupe d'amis partage un gueuleton joyeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bữa ăn thịnh soạn, bữa tiệc tùng: "gueuleton" là một danh từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một bữa ăn lớn, thường kéo dài, với nhiều thức ăn đồ uống, trong một bầu không khí vui vẻ, thoải mái. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự thừa mứa niềm vui khi ăn uống cùng bạn bè.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a fait un gueuleton pour fêter son anniversaire. (Chúng tôi đã làm một bữa tiệc thịnh soạn để mừng sinh nhật anh ấy.)
    • Après la randonnée, ils se sont offert un bon gueuleton au restaurant. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đã tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon lànhnhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un gueuleton": tổ chức hoặc tham gia một bữa tiệc ăn uống thịnh soạn.
    • Chaque Noël, la famille fait un véritable gueuleton. (Mỗi dịp Giáng Sinh, gia đình lại tổ chức một bữa tiệc thực sự thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueuler (động từ, thân mật): la hét, gào thét. (Lưu ý: "gueuleton" gốc từ động từ "gueuler" nhưng nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến việc "làm ồn" khi ăn uống vui vẻ).
  • Ripaille (danh từ giống cái, văn chương/): bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn. (Từ đồng nghĩa nhưng mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Festin (danh từ giống đực): bữa tiệc, bữa yến tiệc. (Trang trọng hơn "gueuleton").
  • Bombe (danh từ giống cái, thân mật): bữa ăn thịnh soạn.
  • Grand repas (cụm danh từ): bữa ăn lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Se mettre la gueule (pleine) (thân mật, thô tục): ăn uống no nê, nhồi nhét. Cụm này cùng gốc từ "gueule" (mõm, miệng) thể hiện mức độ cao hơn của việc ăn uống so với "gueuleton".
    • Ils se sont mis la gueule au mariage de Paul. (Họ đã ăn uống no nê trong đám cưới của Paul.)
gueuleton

Un groupe d'amis partage un gueuleton joyeux.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) bữa nhậu nhẹt

Từ chứa "gueuleton"

Từ có nhắc đến "gueuleton"