guff

/gʌf/
Học thuật
Thân thiện
guff

A man dismisses his colleague's guff during a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí, rỗng tuếch: Dùng để chỉ những lời nói, ý kiến, hoặc lời giải thích không giá trị, ngu ngốc, hoặc đáng khinh. Thường thể hiện sự khinh thường, thiếu kiên nhẫn của người nói đối với những điều được nói ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's talking a lot of guff. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói toàn chuyện nhảm nhí.)
    • I'm tired of hearing the same old guff from the management. (Tôi mệt mỏi nghe những lời sáo rỗng rích từ ban quản lý.)
    • His excuse was just a bunch of guff. (Lời bào chữa của anh ta chỉ một đống chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone guff": cãi lại ai đó một cách hỗn xược, gây khó dễ hoặc chỉ trích ai.
    • Don't give me any guff about being late again! (Đừng cãi với tôi về chuyện lại đến muộn đấy!)
  • "to take guff from someone": chịu đựng sự hỗn xược, chỉ trích từ ai.
    • I'm not going to take any more guff from that customer. (Tôi sẽ không chịu đựng thêm bất kỳ lời lẽ hỗn xược nào từ vị khách đó nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsense (n): Điều vô nghĩa, vô lý. (Từ thông dụng trang trọng hơn "guff").
  • Baloney (n, lóng): Chuyện vớ vẩn, bịa đặt.
  • Malarkey (n, lóng): Lời nói dối hoặc vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: chuyện vô nghĩa.
  • Rubbish: chuyện tầm phào, rác rưởi.
  • Balderdash: chuyện nhảm nhí, vô nghĩa (cổ hơn).
  • Hogwash: chuyện nhảm nhí, vô giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Sense: lẽ phải, điều có lý.
  • Truth: sự thật.
  • Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "guff")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)

guff

A man dismisses his colleague's guff during a meeting.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện nhăng nhít, chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "guff"