guichetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trực cửa giao dịch, người trực ghi-sê: Chỉ một nhân viên làm việc tại quầy (guichet), thường trong ngân hàng, bưu điện, nhà ga hoặc các cơ quan dịch vụ công cộng, có nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý giao dịch trực tiếp với khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le guichetier à la poste m'a aidé à envoyer un colis. (Người trực quầy ở bưu điện đã giúp tôi gửi một bưu kiện.)
- Pour retirer de l'argent, vous devez vous adresser au guichetier. (Để rút tiền, bạn phải liên hệ với người trực quầy giao dịch.)
- Le guichetier de la gare vend les billets de train. (Người trực quầy ở nhà ga bán vé tàu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này nhấn mạnh vị trí công việc trực tiếp tại quầy, phân biệt với các nhân viên làm việc ở các phòng ban khác. Nó thường gợi ý về các giao dịch hành chính, tài chính hoặc dịch vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Guichetière (danh từ giống cái): Nữ nhân viên trực quầy.
- La guichetière est très souriante. (Nữ nhân viên trực quầy rất tươi cười.)
- Guichet (danh từ giống đực): Quầy giao dịch, cửa sổ phục vụ.
- Veuillez faire la queue au guichet numéro 3. (Xin vui lòng xếp hàng ở quầy số 3.)
Từ đồng nghĩa
- Employé de guichet / Employée de guichet: Nhân viên quầy (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
- Caissier / Caissière: Nhân viên thu ngân (thường dùng trong siêu thị, cửa hàng, nhưng đôi khi cũng dùng cho quầy giao dịch ngân hàng).
Thành ngữ liên quan
- Travailler au guichet: Làm việc tại quầy.
- Elle travaille au guichet d'une banque depuis dix ans. (Cô ấy làm việc tại quầy của một ngân hàng đã mười năm.)
danh từ
- người trực cửa giao dịch, người trực ghisê