guichet

Học thuật
Thân thiện
guichet

Le voyageur achète son billet au guichet de la gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa con, ô cửa nhỏ: Một ô cửa nhỏ, thường lưới sắt hoặc song sắt, được mở ra trên một bức tường hoặc một mặt kính để giao tiếp hoặc giao dịch.
    • Quầy giao dịch, cửa thu ngân: Nơi thực hiện các giao dịch như bán , thu tiền, cung cấp thông tin hoặc dịch vụ trong các cơ quan, ngân hàng, nhà ga.
    • Lối đi hẹp, hành lang nhỏ: Một lối đi hoặc hành lang hẹp, ví dụ như lối vào giữa các dãy ghế hoặc khu vực trưng bày.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa cửa con/quầy giao dịch:

    • Je vais retirer de l'argent au guichet de la banque. (Tôi sẽ rút tiềnquầy giao dịch của ngân hàng.)
    • Achetez vos billets au guichet numéro 3. (Hãy mua của bạnquầy số 3.)
    • Le guichet de la poste est fermé à midi. (Cửa giao dịch của bưu điện đóng cửa lúc 12 giờ trưa.)
  • Với nghĩa lối đi hẹp:

    • Les visiteurs s'engagent dans les guichets de la galerie. (Du khách đi vào các lối đi hẹp của phòng trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guichet automatique" (thường viết tắtguichet automatique de banque - GAB): Máy rút tiền tự động (ATM).

    • Il y a un guichet automatique juste à côté de la gare. (Có một máy rút tiền tự động ngay cạnh nhà ga.)
  • "Guichet unique": Cửa/Quầy một cửa, nơi cung cấp nhiều dịch vụ liên quan cùng một chỗ.

    • La mairie a mis en place un guichet unique pour les démarches administratives. (Tòa thị chính đã thiết lập một quầy một cửa cho các thủ tục hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Guichetier (danh từ giống đực)/Guichetière (danh từ giống cái): Nhân viên quầy giao dịch, người bán .
    • La guichetière nous a donné des renseignements. (Nữ nhân viên quầy đã cung cấp thông tin cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comptoir (danh từ giống đực): Quầy, quầy hàng (thường dùng trong cửa hàng, quán bar).
  • Caisse (danh từ giống cái): Quầy thu ngân, quầy tính tiền.
  • Fenêtre (danh từ giống cái): Cửa sổ (có thể dùng với nghĩa tương tự "cửa con" trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Faire la queue au guichet: Xếp hàngquầy.

    • Il faut faire la queue au guichet pour obtenir un visa. (Phải xếp hàngquầy để xin thị thực.)
  • Se présenter au guichet: Đến trình diện tại quầy.

    • Vous devez vous présenter au guichet avec votre pièce d'identité. (Bạn phải đến quầy với giấy tờ tùy thân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un autre guichet" (nghĩa bóng): Đómột chuyện khác, một vấn đề khác.
    • Réparer la voiture, c'est possible. Mais la vendre, c'est un autre guichet ! (Sửa xe thì được đấy. Nhưng bán thì lạichuyện khác!)
guichet

Le voyageur achète son billet au guichet de la gare.

danh từ giống đực
  1. cửa con
    • Guichet grillagé
      cửa con lưới sắt
  2. cửa giao dịch; cửa bán vé; cửa thu tiền; ghisê
  3. hành lang, lối đi hẹp
    • Les guichets d'une exposition
      lối đi hẹp vào triển lãm

Từ gần giống

Từ chứa "guichet"

Từ có nhắc đến "guichet"