guidebook

guidebook

A traveler consults a guidebook in front of a historic monument.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách hướng dẫn: "guidebook" một cuốn sách cung cấp thông tin cơ bản hoặc chỉ dẫn cho người đọc, thường về một chủ đề cụ thể như du lịch, địa điểm, hoặc hoạt động nào đó. giúp người dùng hiểu định hướng trong một lĩnh vực nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn cho chuyến đi Nhật Bản của mình.)
  • (Cuốn sách hướng dẫn bao gồm bản đồ các gợi ý về nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a guidebook": tham khảo sách hướng dẫn.

    • Before visiting the museum, she consulted a guidebook to learn about its history. (Trước khi tham quan bảo tàng, ấy đã tham khảo sách hướng dẫn để tìm hiểu về lịch sử của .)
  • "a comprehensive guidebook": sách hướng dẫn toàn diện.

    • This comprehensive guidebook covers all the major attractions in the city. (Cuốn sách hướng dẫn toàn diện này bao gồm tất cả các điểm tham quan chính trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide (danh từ): người hướng dẫn hoặc sách chỉ dẫn (thường ngắn hơn "guidebook").

    • The guide showed us around the ancient ruins. (Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi tham quan các di tích cổ.)
  • Handbook (danh từ): sổ tay hướng dẫn, thường tập trung vào thông tin thực tế.

    • The employee handbook explains company policies. (Sổ tay nhân viên giải thích các chính sách của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual: sách hướng dẫn chi tiết, thường dùng cho kỹ thuật hoặc thiết bị.
  • Compendium: bản tóm tắt các thông tin quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "guidebook", nhưng có thể dùng:
    • Refer to: tham khảo.
      • Please refer to the guidebook for more details. (Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để biết thêm chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a guidebook to something: một nguồn chỉ dẫn cho một lĩnh vực.
    • This book is a guidebook to understanding Vietnamese culture. (Cuốn sách này một chỉ dẫn để hiểu về văn hóa Việt Nam.)