kitbag

kitbag

A soldier packs his kitbag before deployment.

Định nghĩa

Danh từ: Balo, túi đựng đồ (thường dùng cho lính hoặc người đi cắm trại, du lịch). "Kitbag" chỉ một loại ba lô hoặc túi vải chắc chắn, dùng để đựng quần áo, vật dụng cá nhân hoặc trang thiết bị quân sự.

dụ sử dụng
  • (Người lính đã đóng gói ba lô của mình với các vật dụng cần thiết trước nhiệm vụ.)
  • (Anh ấy quàng ba lô lên vai đi đến khu cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack one's kitbag": chuẩn bị hành lý, đóng gói đồ đạc.
    • She packed her kitbag for the hiking trip. ( ấy đã đóng gói ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • "kitbag" trong ngữ cảnh quân sự: thường dùng để chỉ túi đựng đồ cá nhân của binh lính.
    • Every recruit was issued a standard kitbag. (Mỗi tân binh đều được phát một chiếc ba lô tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kit (danh từ): bộ đồ nghề, bộ dụng cụ.
    • He brought a first-aid kit on the trip. (Anh ấy mang theo bộ sơ cứu trong chuyến đi.)
  • Bag (danh từ): túi xách, cặp.
    • She put her books in a bag. ( ấy bỏ sách vào túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Knapsack: ba lô nhỏ (thường dùng cho quân đội).
  • Backpack: ba lô (dùng phổ biến trong đời sống).
  • Rucksack: ba lô to (thường dùng cho leo núi hoặc du lịch bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.
    • He packed up his kitbag and left the barracks. (Anh ấy đóng gói ba lô rời khỏi doanh trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a kitbag full of tricks": nhiều mưu mẹo, tài năng (nghĩa bóng, ít dùng).
    • The magician had a kitbag full of tricks to amaze the audience. (Nhà ảo thuật cả một kho trò để làm khán giả kinh ngạc.)

Từ chứa "kitbag"