guileless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngây thơ, chân thật: Chỉ một người hoàn toàn trung thực, không có ý định lừa dối, không có sự xảo quyệt hay mánh khóe nào. Tính cách này thường gắn liền với sự đơn giản, trong sáng và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a guileless smile that makes everyone trust her immediately. (Cô ấy có một nụ cười ngây thơ khiến mọi người tin tưởng ngay lập tức.)
- His guileless nature sometimes makes him vulnerable to dishonest people. (Bản tính chân thật của anh ấy đôi khi khiến anh dễ bị tổn thương bởi những kẻ không trung thực.)
- The child's guileless answer to the difficult question charmed the audience. (Câu trả lời ngây thơ của đứa trẻ cho câu hỏi khó đã làm mê hoặc khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be guileless in one's intentions": có ý định trong sáng, không toan tính.
- He was guileless in his intentions to help, asking for nothing in return. (Anh ấy có ý định trong sáng khi muốn giúp đỡ, không đòi hỏi bất cứ điều gì đáp lại.)
"with guileless honesty": với sự trung thực ngây thơ.
- She confessed her mistake with guileless honesty. (Cô ấy thừa nhận lỗi lầm của mình với một sự trung thực ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Guile (n): sự xảo quyệt, mánh khóe, thủ đoạn.
- He used guile to win the negotiation. (Anh ta dùng thủ đoạn để thắng cuộc đàm phán.)
Guilelessly (adv): một cách ngây thơ, chân thật.
- He answered the question guilelessly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chân thật.)
Từ đồng nghĩa
- Innocent: ngây thơ, trong sáng.
- Naive: ngây thơ, cả tin.
- Artless: chất phác, không giả tạo.
- Sincere: chân thành.
- Genuine: chân thật, thật lòng.
Từ trái nghĩa
- Guileful: xảo quyệt, đầy mánh khóe.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Cunning: ranh mãnh, quỷ quyệt.
- Sly: láu cá, tinh quái.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "guileless". Tính từ này thường được dùng một cách trực tiếp để mô tả tính cách.)
Adjective
- ngây thơ, chân thật