guilleret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui nhộn, vui vẻ: "guilleret" mô tả một tâm trạng hoặc tính cách tươi vui, hoạt bát và có phần hơi tinh nghịch.
- Phóng khoáng, thoải mái: "guilleret" cũng có thể diễn tả một phong cách, lời nói hoặc hành động tự nhiên, không gò bó, có phần cởi mở và nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait l’air guilleret ce matin. (Anh ấy trông có vẻ vui vẻ sáng nay.)
- Elle a répondu d’un ton guilleret. (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng điệu vui nhộn.)
- Un vieillard encore guilleret. (Một ông lão vẫn còn rất hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un pas guilleret": với bước chân nhanh nhẹn, vui vẻ.
- Il descendit l'escalier d'un pas guilleret. (Anh ta bước xuống cầu thang với bước chân nhanh nhẹn.)
"Un air guilleret": một vẻ mặt tươi vui, hoạt bát.
- Malgré son âge, il garde un air guilleret. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn giữ được vẻ mặt tươi vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Guillerettement (trạng từ): một cách vui vẻ, hoạt bát.
- Il sifflotait guillerettement. (Anh ta huýt sáo một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Gai: vui vẻ, tươi vui.
- Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
- Léger: nhẹ nhàng, thoải mái.
- Jovial: vui tính, hòa đồng.
Từ trái nghĩa
- Triste: buồn bã.
- Morne: ảm đạm, u sầu.
- Sérieux: nghiêm túc, nghiêm nghị.
- Lourd: nặng nề.
tính từ
- vui nhộn
- phóng khoáng
- Propos guilleretscâu nói phóng khoáng