guilleret

Học thuật
Thân thiện
guilleret

Il a un air guilleret en sortant de chez lui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui nhộn, vui vẻ: "guilleret" mô tả một tâm trạng hoặc tính cách tươi vui, hoạt bát phần hơi tinh nghịch.
    • Phóng khoáng, thoải mái: "guilleret" cũng có thể diễn tả một phong cách, lời nói hoặc hành động tự nhiên, không gò bó, phần cởi mở nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait l’air guilleret ce matin. (Anh ấy trông có vẻ vui vẻ sáng nay.)
    • Elle a répondu d’un ton guilleret. ( ấy đã trả lời bằng một giọng điệu vui nhộn.)
    • Un vieillard encore guilleret. (Một ông lão vẫn còn rất hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un pas guilleret": với bước chân nhanh nhẹn, vui vẻ.

    • Il descendit l'escalier d'un pas guilleret. (Anh ta bước xuống cầu thang với bước chân nhanh nhẹn.)
  • "Un air guilleret": một vẻ mặt tươi vui, hoạt bát.

    • Malgré son âge, il garde un air guilleret. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn giữ được vẻ mặt tươi vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Guillerettement (trạng từ): một cách vui vẻ, hoạt bát.
    • Il sifflotait guillerettement. (Anh ta huýt sáo một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gai: vui vẻ, tươi vui.
  • Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
  • Léger: nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Jovial: vui tính, hòa đồng.
Từ trái nghĩa
  • Triste: buồn bã.
  • Morne: ảm đạm, u sầu.
  • Sérieux: nghiêm túc, nghiêm nghị.
  • Lourd: nặng nề.
guilleret

Il a un air guilleret en sortant de chez lui.

tính từ
  1. vui nhộn
  2. phóng khoáng
    • Propos guillerets
      câu nói phóng khoáng

Từ trái nghĩa