guilloche

Học thuật
Thân thiện
guilloche

L'artisan utilise une guilloche pour décorer le bord de la boîte en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật chạm khắc trang trí: Một kỹ thuật trang trí tạo ra các đường rãnh hoặc dải chạm khắc chéo nhau, thường tạo thành hình mạng lưới, hình dây bện hoặc các mô hình hình học phức tạp lặp lại.
    • Họa tiết trang trí: Bản thân họa tiết hoặc mẫu trang trí được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La guilloche est un motif décoratif courant sur les cadrans de montres de luxe. (Guillochemột họa tiết trang trí phổ biến trên mặt đồng hồ cao cấp.)
    • L'artisan a utilisé la guilloche pour orner le cadre en argent. (Người thợ thủ công đã sử dụng kỹ thuật chạm lộng để trang trí khung bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à la guilloche": Công việc chạm khắc sử dụng kỹ thuật guilloche.
    • Ce bijou ancien est un magnifique exemple de travail à la guilloche. (Món trang sức cổ nàymột ví dụ tuyệt đẹp về công việc chạm khắc guilloche.)
Biến thể từ gần giống
  • Guillocher (động từ): Chạm khắc, trang trí bằng kỹ thuật guilloche.
    • Il a passé des heures à guillocher la surface du métal. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để chạm lộng bề mặt kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravure en entrelacs: Chạm khắc hình bện, đan xen.
  • Motif géométrique entrelacé: Họa tiết hình học đan xen.
Các cụm từ liên quan
  • Machine à guillocher: Máy chạm guilloche (một loại máy chuyên dụng để tạo ra các họa tiết này một cách chính xác).
    • Les motifs complexes sont réalisés à l'aide d'une machine à guillocher. (Các họa tiết phức tạp được thực hiện bằng máy chạm guilloche.)
guilloche

L'artisan utilise une guilloche pour décorer le bord de la boîte en bois.

danh từ giống cái
  1. cái đục chạm đường lộng chéo

Từ gần giống

Từ chứa "guilloche"