galoche

danh từ giống cái
  1. giày đế gỗ
  2. (hàng hải) puli hở
    • menton en galoche
      (thân mật) cằm vểnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "galoche"

Từ có nhắc đến "galoche"

galoche
Une galoche en bois repose sur le pas de la porte.