galoche

Học thuật
Thân thiện
galoche

Une galoche en bois repose sur le pas de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giày đế gỗ: Một loại giày truyền thống của Pháp, thường được làm bằng gỗ da, đế dày cứng để bảo vệ chân khỏi bùn ẩm ướt.
    • (Hàng hải) Puli hở : Một thiết bị dây chão trên tàu thuyền, là một loại ròng rọc (puli) cấu tạo mở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans portaient des galoches pour travailler dans les chards boueux. (Những người nông dân đi giày đế gỗ để làm việc trên những cánh đồng lầy lội.)
    • Le marin a passé la corde dans la galoche. (Người thủy thủ luồn sợi dây qua puli hở .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menton en galoche": (thành ngữ, thân mật) Cằm vểnh, cằm nhô ra phía trước.
    • Il a un menton en galoche très prononcé. (Anh ta có một cái cằm vểnh rất .)
Biến thể từ gần giống
  • Galocher (động từ): (, ít dùng) Đi giày đế gỗ.
  • Galochier (danh từ giống đực): () Thợ làm giày đế gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la chaussure: sabot (guốc, giày gỗ).
  • Pour la poulie: poulie ouverte (ròng rọc mở).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un menton en galoche: cằm vểnh, cằm nhô ra.
galoche

Une galoche en bois repose sur le pas de la porte.

danh từ giống cái
  1. giày đế gỗ
  2. (hàng hải) puli hở
    • menton en galoche
      (thân mật) cằm vểnh

Từ chứa "galoche"

Từ có nhắc đến "galoche"