galoche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giày đế gỗ: Một loại giày truyền thống của Pháp, thường được làm bằng gỗ và da, có đế dày và cứng để bảo vệ chân khỏi bùn và ẩm ướt.
- (Hàng hải) Puli hở má: Một thiết bị dây chão trên tàu thuyền, là một loại ròng rọc (puli) có cấu tạo mở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les paysans portaient des galoches pour travailler dans les chards boueux. (Những người nông dân đi giày đế gỗ để làm việc trên những cánh đồng lầy lội.)
- Le marin a passé la corde dans la galoche. (Người thủy thủ luồn sợi dây qua puli hở má.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Menton en galoche": (thành ngữ, thân mật) Cằm vểnh, cằm nhô ra phía trước.
- Il a un menton en galoche très prononcé. (Anh ta có một cái cằm vểnh rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Galocher (động từ): (cũ, ít dùng) Đi giày đế gỗ.
- Galochier (danh từ giống đực): (cũ) Thợ làm giày đế gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Pour la chaussure: sabot (guốc, giày gỗ).
- Pour la poulie: poulie ouverte (ròng rọc mở).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un menton en galoche: Có cằm vểnh, cằm nhô ra.
danh từ giống cái
- giày đế gỗ
- (hàng hải) puli hở má
- menton en galoche(thân mật) cằm vểnh