guilt-ridden

Học thuật
Thân thiện
guilt-ridden

He looked guilt-ridden after breaking the vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy tội lỗi, bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi: Trạng thái tâm lý nặng nề khi một người cảm thấy mình đã làm sai hoặc phạm lỗi, cảm giác này chi phối họ.
    • Thể hiện sự tội lỗi: Có vẻ ngoài hoặc hành vi để lộ ra rằng một người đang cảm thấy tội lỗi.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi trong nhiều năm sau vụ tai nạn.)
  • (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt đầy tội lỗi trước khi thú nhận.)
  • (Lương tâm dày tội lỗi khiến anh ta thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng sự chi phối của cảm giác tội lỗi, vượt quá mức bình thường. mô tả một trạng thái tinh thần bị ám ảnh. * The guilt-ridden mother tried to overcompensate with gifts. (Người mẹ bị ám ảnh bởi tội lỗi đã cố gắng bù đắp quá mức bằng quà tặng.)

Biến thể từ gần giống
  • Guilt (n): Cảm giác tội lỗi, tội lỗi.
    • He felt a deep sense of guilt. (Anh ấy cảm thấy một nỗi tội lỗi sâu sắc.)
  • Guilty (adj): tội, cảm thấy lỗi.
    • She felt guilty for being late. ( ấy cảm thấy lỗi đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorseful: ăn năn, hối hận (nhấn mạnh sự hối tiếc sâu sắc).
  • Conscience-stricken: bị lương tâm cắn rứt.
  • Shamefaced: xấu hổ, thẹn thùng (thể hiện trên khuôn mặt).
Từ trái nghĩa
  • Unrepentant: không hối hận, ngoan cố.
  • Guilt-free: không cảm thấy tội lỗi.
guilt-ridden

He looked guilt-ridden after breaking the vase.

Adjective
  1. cảm thấy tội lỗi, hay để lộ ra cảm giác tội lỗi

Từ tương tự