guirlande

danh từ giống cái
  1. tràng hoa, vòng hoa
  2. tràng, chuỗi, vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "guirlande"

Từ có nhắc đến "guirlande"

guirlande
On décore le sapin avec une guirlande lumineuse.