guirlande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tràng hoa, vòng hoa: Một vật trang trí được tạo thành từ hoa, lá, hoặc các vật liệu khác, thường được kết lại thành một vòng tròn hoặc một dải dài.
- Tràng, chuỗi, vòng: Một dãy các vật được nối với nhau hoặc sắp xếp thành một đường dài hoặc một vòng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont accroché une guirlande de fleurs à la porte. (Bọn trẻ đã treo một tràng hoa lên cửa.)
- Pour Noël, nous décorons le sapin avec des guirlandes lumineuses. (Vào Giáng Sinh, chúng tôi trang trí cây thông bằng những vòng đèn.)
- Une guirlande de perles ornait son cou. (Một chuỗi hạt trang trí cổ cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"guirlande de mots": một chuỗi từ, một dãy từ được nối tiếp nhau.
- Il a écrit une guirlande de mots doux. (Anh ấy đã viết một chuỗi những lời ngọt ngào.)
"guirlande électrique": đèn nháy, dây đèn trang trí (thường dùng trong dịp lễ).
- La façade de la maison est illuminée par une guirlande électrique. (Mặt tiền ngôi nhà được chiếu sáng bằng một dây đèn nháy.)
Biến thể và từ gần giờng
- Guirlander (động từ): trang trí bằng tràng hoa, kết thành tràng hoa.
- Les colonnes étaient guirlandées de lierre. (Những cây cột được trang trí bằng tràng hoa thường xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Couronne (danh từ giống cái): vòng hoa, vương miện (hoa).
- Collier (danh từ giống đực): vòng cổ, chuỗi hạt (thường để đeo).
- Chapelet (danh từ giống đực): tràng hạt, chuỗi.
Các cụm từ liên quan
Tresser une guirlande: kết một tràng hoa.
- Les enfants aiment tresser des guirlandes de pâquerettes. (Trẻ em thích kết những tràng hoa cúc.)
Décorer avec des guirlandes: trang trí bằng những tràng hoa/dây trang trí.
- La salle était décorée avec des guirlandes de papier. (Căn phòng được trang trí bằng những dây trang trí bằng giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Être pris dans la guirlande: (nghĩa bóng, ít dùng) bị vướng vào một chuỗi sự việc phức tạp.
- Avec tous ces contrats, il s'est pris dans la guirlande. (Với tất cả những hợp đồng này, anh ta đã bị vướng vào một mớ rối rắm.)
danh từ giống cái
- tràng hoa, vòng hoa
- tràng, chuỗi, vòng