guitariste

Học thuật
Thân thiện
guitariste

Une guitariste joue une mélodie douce dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi ghi-ta: "guitariste" chỉ một người chơi đàn ghi-ta, bất kể trình độ (nghiệp , chuyên nghiệp) hoặc thể loại âm nhạc (cổ điển, flamenco, rock, jazz...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon frère est un excellent guitariste. (Anh trai tôimột tay chơi ghi-ta xuất sắc.)
    • Cette chanteuse est accompagnée par un guitariste de renom. (Nữ ca sĩ này được một nghệ sĩ ghi-ta nổi tiếng đệm đàn.)
    • Il rêve de devenir guitariste dans un groupe de rock. (Cậu ấy mơ ước trở thành người chơi ghi-ta trong một ban nhạc rock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guitariste de jazz/rock/flamenco": dùng để chỉ chuyên môn hoặc thể loại âm nhạc cụ thể của người chơi.

    • Elle est une guitariste de flamenco très passionnée. ( ấymột nghệ sĩ ghi-ta flamenco rất đam mê.)
  • "Guitariste soliste": chỉ người chơi ghi-ta độc tấu, thường biểu diễn phần giai điệu chính.

    • Le concert mettra en vedette un guitariste soliste virtuose. (Buổi hòa nhạc sẽ sự góp mặt của một nghệ sĩ ghi-ta độc tấu điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Guitare (n): đàn ghi-ta.

    • Il a acheté une nouvelle guitare. (Anh ấy đã mua một cây đàn ghi-ta mới.)
  • Guitariste-chanteur / Guitariste-chanteuse (n): người vừa chơi ghi-ta vừa hát.

    • Ce guitariste-chanteur compose toutes ses chansons. (Người nghệ sĩ vừa chơi ghi-ta vừa hát này sáng tác tất cả các bài hát của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrumentiste (n): nhạc công (nghĩa rộng, chỉ người chơi nhạc cụ nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Jouer de la guitare: chơi đàn ghi-ta (cụm động từ chỉ hành động).
    • Il apprend à jouer de la guitare. (Anh ấy đang học chơi đàn ghi-ta.)
guitariste

Une guitariste joue une mélodie douce dans un parc.

danh từ
  1. người chơi ghita

Từ có nhắc đến "guitariste"