gujarat

gujarat

Gujarat is known for its colorful traditional clothing and vibrant festivals.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bang Gujarat: Một tiểu bang công nghiệp hóa nằmphía tây Ấn Độ, bao gồm một phần của khu vực Bombay. Bang này nằmphía bắc Bombay, giáp biểnRập, nơi sử dụng ngôn ngữ Gujarati.

dụ sử dụng
  • (Gujarat nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú các lễ hội sôi động.)
  • (Nền kinh tế của Gujarat đã phát triển nhanh chóng nhờ sự phát triển công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gujarat" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , kinh tế hoặc lịch sử khi nói về tiểu bang này.
    • The Gujarat region has a long history of trade and commerce. (Vùng Gujarat lịch sử thương mại buôn bán lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Gujarati (danh từ/tính từ): Người Gujarati hoặc ngôn ngữ Gujarati.
    • She speaks Gujarati fluently. ( ấy nói tiếng Gujarati thành thạo.)
  • Gujarati (tính từ): Thuộc về Gujarat hoặc người dân nơi đây.
    • Gujarati cuisine is famous for its vegetarian dishes. (Ẩm thực Gujarati nổi tiếng với các món chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Gujarat" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng cụm từ như "tiểu bang Gujarat" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Gujarat region: Vùng Gujarat.
    • The Gujarat region has diverse landscapes, from deserts to coastlines. (Vùng Gujarat nhiều cảnh quan đa dạng, từ sa mạc đến bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt "Gujarat" địa danh, thường xuất hiện trong các câu nói về địa hoặc văn hóa.

Từ gần giống

Từ chứa "gujarat"