gujarati
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân ở bang Gujarat, Ấn Độ: "gujarati" chỉ một người thuộc dân tộc sống ở bang Gujarat, miền tây Ấn Độ.
- Ngôn ngữ Gujarati: "gujarati" cũng là tên gọi của ngôn ngữ chính thức tại bang Gujarat, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (người):
- My neighbor is a Gujarati who moved to Hanoi last year. (Người hàng xóm của tôi là một người Gujarati đã chuyển đến Hà Nội vào năm ngoái.)
- Danh từ (ngôn ngữ):
- She can speak Gujarati fluently because her family comes from Gujarat. (Cô ấy có thể nói tiếng Gujarati trôi chảy vì gia đình cô ấy đến từ Gujarat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gujarati cuisine": ẩm thực Gujarat, thường là chay và có vị ngọt nhẹ.
- Gujarati cuisine is known for its diverse flavors and use of lentils. (Ẩm thực Gujarati nổi tiếng với hương vị đa dạng và việc sử dụng các loại đậu.)
- "Gujarati diaspora": cộng đồng người Gujarati sống ở nước ngoài.
- The Gujarati diaspora has a strong presence in the United Kingdom and East Africa. (Cộng đồng người Gujarati hải ngoại có sự hiện diện mạnh mẽ ở Vương quốc Anh và Đông Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gujarat (danh từ riêng): tên bang của Ấn Độ.
- Gujarat is famous for its textile industry and wildlife sanctuaries. (Gujarat nổi tiếng với ngành dệt may và các khu bảo tồn động vật hoang dã.)
- Gujarati (tính từ): thuộc về Gujarat hoặc người/ngôn ngữ Gujarati.
- This is a traditional Gujarati dance called Garba. (Đây là một điệu nhảy truyền thống Gujarati gọi là Garba.)
Từ đồng nghĩa
- Người Gujarat: (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng nguyên gốc).
- Ngôn ngữ Gujarat: (tương tự, không có từ thay thế phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến từ "gujarati".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gujarati".