gujerati

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Gujarat: "Gujerati" dùng để chỉ một người thuộc dân tộc sống ở bang Gujarat, phía tây Ấn Độ.
    • Ngôn ngữ Gujarat: "Gujerati" cũng tên gọi của ngôn ngữ Ấn-Arya được nói bởi người dânvùng Gujarat.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Gujeratis have migrated to other parts of the world for business. (Nhiều người Gujarat đã di cư đến các nơi khác trên thế giới để kinh doanh.)
    • She speaks fluent Gujerati at home with her family. ( ấy nói tiếng Gujarat trôi chảynhà với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gujerati cuisine": ẩm thực Gujarat, nổi tiếng với các món chay hương vị ngọt nhẹ.

    • Gujerati cuisine is known for its vegetarian dishes and use of lentils. (Ẩm thực Gujarat nổi tiếng với các món chay việc sử dụng đậu lăng.)
  • "Gujerati script": hệ thống chữ viết dùng để viết tiếng Gujarat, nguồn gốc từ chữ Devanagari.

    • The Gujerati script is similar to Devanagari but has its own unique characters. (Chữ viết Gujarat tương tự chữ Devanagari nhưng các tự riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gujarat (danh từ riêng): tên của bang Gujarat ở Ấn Độ.

    • Gujarat is a state in western India known for its rich culture. (Gujarat một bang ở phía tây Ấn Độ nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.)
  • Gujarati (cách viết khác): "Gujerati" đôi khi được viết "Gujarati", nhưng cả hai đều có nghĩa giống nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Gujarati (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "Gujerati", chỉ người hoặc ngôn ngữ Gujarat.
  • Gujarat (tính từ): liên quan đến bang Gujarat, nhưng không dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.
    • Gujarat culture is diverse and vibrant. (Văn hóa Gujarat rất đa dạng sống động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Gujerati".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Gujerati".

Từ gần giống