gum plant
Định nghĩa
Danh từ: - Cây nhựa: "gum plant" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Grindelia ở miền tây Bắc Mỹ. Đặc điểm của chúng là có lá và thân chứa nhựa (resin), từng được sử dụng trong y học dân gian. Tuy nhiên, nhiều loài trong số này có độc đối với gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nhựa thường được tìm thấy ở các khu vực khô cằn, nhiều đá của miền tây Hoa Kỳ.)
- (Nông dân cần cẩn thận vì cây nhựa có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gum plant resin": nhựa của cây gum plant, từng được dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh về hô hấp hoặc da.
- The resin from the gum plant was historically used as a remedy for coughs. (Nhựa từ cây nhựa từng được dùng làm thuốc chữa ho trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Gumweed (n): tên gọi khác của cây nhựa, thường dùng để chỉ chung các loài .
- Gumweed is another name for the gum plant. (Gumweed là một tên gọi khác của cây nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Grindelia (n): tên khoa học của chi thực vật này.
- Resinweed (n): một tên gọi khác nhấn mạnh đặc tính chứa nhựa của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "gum plant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gum plant".