compliant

/kəm'plaiənt/
Học thuật
Thân thiện
compliant

The children are compliant with their teacher's instructions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuân thủ, tuân theo: Sẵn sàng tuân theo các quy tắc, yêu cầu, mong muốn hoặc mệnh lệnh từ người khác.
    • Dễ bảo, dễ chiều: tính cách dễ dàng đồng ý hoặc làm theo ý người khác không phản đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The software is compliant with the latest security standards. (Phần mềm này tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật mới nhất.)
    • He was a compliant child who always followed the rules. (Cậu một đứa trẻ dễ bảo, luôn luôn tuân theo các quy định.)
    • The company must become compliant with the new regulations. (Công ty phải trở nên tuân thủ các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be compliant with something": Tuân thủ một cái đó (quy định, tiêu chuẩn, luật lệ).

    • All our products are fully compliant with EU directives. (Tất cả sản phẩm của chúng tôi hoàn toàn tuân thủ các chỉ thị của EU.)
  • "In a compliant manner": Một cách tuân thủ, một cách dễ bảo.

    • The patient nodded in a compliant manner. (Bệnh nhân gật đầu một cách dễ bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Compliance (danh từ): Sự tuân thủ, sự chấp hành.

    • Strict compliance with the law is required. (Việc tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật bắt buộc.)
  • Comply (động từ): Tuân theo, tuân thủ.

    • You must comply with the safety instructions. (Bạn phải tuân theo các hướng dẫn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obedient: Vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Submissive: Phục tùng, dễ phục tùng.
  • Acquiescent: Bằng lòng, chấp thuận không phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Noncompliant: Không tuân thủ.
  • Defiant: Bất chấp, thách thức.
  • Recalcitrant: Cứng đầu, ngoan cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "compliant". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "comply").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "compliant").

compliant

The children are compliant with their teacher's instructions.

tính từ
  1. hay chiều
  2. phục tùng mệnh lệnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compliant"

Từ có nhắc đến "compliant"