gunshot

gunshot

A hunter hears a distant gunshot in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếng súng, phát súng: "gunshot" chỉ âm thanh hoặc hành động bắn một khẩu súng.
- Vết thương do đạn bắn: Trong y học, "gunshot" có thể chỉ vết thương do đạn gây ra.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi nghe thấy một tiếng súng lớnđằng xa.)
  • (Nạn nhân chết một phát súng vào ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gunshot wound": vết thương do đạn bắn.
    • The soldier was treated for a gunshot wound. (Người lính được điều trị vết thương do đạn bắn.)
  • "Gunshot range": tầm bắn của súng.
    • The target was within gunshot range. (Mục tiêu nằm trong tầm bắn của súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun (n): súng, khẩu súng.
    • He carried a gun for protection. (Anh ấy mang theo một khẩu súng để tự vệ.)
  • Gunfire (n): hỏa lực súng, tiếng súng nổ liên hồi.
    • The sound of gunfire echoed through the valley. (Tiếng súng nổ vang vọng khắp thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shot: phát bắn, tiếng súng.
    • The shot missed the target. (Phát bắn đã trượt mục tiêu.)
  • Report: tiếng nổ (của súng).
    • The report of the gun was deafening. (Tiếng nổ của khẩu súng thật chói tai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "gunshot".)
Thành ngữ liên quan
  • "Jump the gun": hành động vội vàng, làm điều đó quá sớm.
    • Don't jump the gun; wait for the official signal. (Đừng hành động vội vàng; hãy chờ tín hiệu chính thức.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gunshot"