gunter's chain

gunter's chain

A surveyor measures a field using a gunter's chain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài đặc biệt trong ngành khảo sát đất đai, tương đương 22 yard (khoảng 20,12 mét). "Gunter's chain" cũng tên gọi của một dụng cụ đo lường hình xích, gồm 100 mắt xích bằng kim loại, được phát minh bởi nhà toán học người Anh Edmund Gunter.

dụ sử dụng
  • (Người khảo sát đã dùng xích Gunter để đo cánh đồng.)
  • (Một xích Gunter bằng 22 yard hoặc 4 rod.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to link by gunter's chain": đo đạc hoặc kết nối các điểm trên bản đồ bằng đơn vị này.

    • The boundaries were linked by gunter's chain for accuracy. (Các ranh giới được kết nối bằng xích Gunter để đảm bảo độ chính xác.)
  • "chain of 100 links": mô tả cấu tạo của xích Gunter.

    • A gunter's chain consists of 100 links, each 7.92 inches long. (Một xích Gunter gồm 100 mắt xích, mỗi mắt dài 7,92 inch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): xích, thước dây (đơn vị đo lường tổng quát hơn, nhưng cũng chỉ xích Gunter trong ngữ cảnh khảo sát).

    • The land was measured in chains. (Mảnh đất được đo bằng xích.)
  • Surveyor's chain (n): xích khảo sát, đồng nghĩa với gunter's chain.

Từ đồng nghĩa
  • Surveyor's chain: xích khảo sát (dùng trong đo đạc).
  • Land chain: xích đo đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain off: đo đạc bằng xích.
    • They chained off the plot before building. (Họ đã đo mảnh đất bằng xích trước khi xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be within gunter's chain": (hiếm dùng) trong phạm vi có thể đo đạc được, hoặc trong tầm kiểm soát.
    • The project is still within gunter's chain of feasibility. (Dự án vẫn nằm trong phạm vi khả thi có thể đo đạc được.)