gusher

/'gʌʃə/
Học thuật
Thân thiện
gusher

A new gusher sends a tall plume of oil into the air at the drilling site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giếng dầu phun: Một giếng dầu áp suất tự nhiên rất mạnh, khiến dầu phun lên bề mặt không cần sử dụng máy bơm.
    • (Thông tục) Người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm: Một người xu hướng bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách dễ dàng, nhiệt tình đôi khi quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giếng dầu phun):

    • The discovery of the gusher marked the beginning of the oil boom. (Việc phát hiện ra giếng dầu phun đã đánh dấu sự bùng nổ của ngành dầu mỏ.)
    • They struck a gusher at the new drilling site. (Họ đã đào trúng một giếng dầu phun tại địa điểm khoan mới.)
  • Danh từ (Người hay thổ lộ):

    • She's such a gusher when she talks about her grandchildren. ( ấy thực sự một người hay thổ lộ khi nói về các cháu của mình.)
    • He turned into a gusher of compliments after receiving the award. (Anh ấy trở thành một người tuôn trào lời khen ngợi sau khi nhận giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional gusher": Cụm từ dùng để mô tả một người dễ dàng mãnh liệt bộc lộ cảm xúc.
    • In her heartfelt speech, she was an emotional gusher, moving everyone to tears. (Trong bài phát biểu chân thành, ấy đã tuôn trào cảm xúc, khiến mọi người đều rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gush (động từ): Tuôn trào, phun ra mạnh mẽ; nói một cách nhiệt tình quá mức.

    • Water gushed from the broken pipe. (Nước phun ra từ đường ống bị vỡ.)
    • She gushed about her wonderful vacation. ( ấy nói một cách nhiệt tình về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình.)
  • Gushing (tính từ): Tuôn trào, tràn đầy; (về lời nói) nhiệt tình quá mức.

    • The gushing water flooded the street. (Dòng nước tuôn trào làm ngập đường phố.)
    • He wrote a gushing review of the performance. (Anh ấy viết một bài đánh giá tràn đầy nhiệt tình về buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "giếng dầu phun": flowing well (giếng chảy), spouter (vật phun ra).
  • Đối với "người hay thổ lộ": effusive person (người dạt dào cảm xúc), enthusiast (người nhiệt tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gush over: Thể hiện sự nhiệt tình, ngưỡng mộ quá mức về ai đó hoặc điều đó.
    • The fans gushed over the celebrity's new hairstyle. (Người hâm mộ đã khen ngợi nhiệt tình kiểu tóc mới của người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gusher". Tuy nhiên, ý tưởng về sự "tuôn trào" có thể liên quan đến các cách diễn đạt như "a gush of emotion" (cơn xúc cảm trào dâng).
gusher

A new gusher sends a tall plume of oil into the air at the drilling site.

danh từ
  1. giếng dầu phun
  2. (thông tục) người hay bộc lộ tâm sự, người hay thổ lộ tình cảm

Từ gần giống