kosher

Học thuật
Thân thiện
kosher

A family shops for kosher meat at the supermarket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp pháp, chính đáng, chính thống: "Kosher" có thể được dùng theo nghĩa thông tục để chỉ điều đó hợp lệ, đáng tin cậy hoặc tuân theo các quy tắc thông thường.
    • Tuân theo chế độ ăn kiêng của người Do Thái: Nghĩa gốc phổ biến nhất, chỉ thực phẩm hoặc việc chế biến thực phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiêm ngặt của luật ăn uống Do Thái giáo (kashrut).
  2. Danh từ:

    • Thức ăn đáp ứng được các yêu cầu của quy tắc ăn kiêng của người Do Thái: Dùng để chỉ chính loại thực phẩm được phép ăn theo luật Do Thái giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Is this deal kosher? I want to make sure everything is legal. (Vụ giao dịch này chính đáng không? Tôi muốn chắc chắn mọi thứ đều hợp pháp.)
    • We only buy kosher meat from a certified butcher. (Chúng tôi chỉ mua thịt kosher từ một cửa hàng thịt được chứng nhận.)
  • Danh từ:

    • The supermarket has a special section for kosher. (Siêu thị một khu vực đặc biệt dành cho đồ ăn kosher.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep kosher": tuân thủ chế độ ăn kiêng kosher.

    • Their family has kept kosher for generations. (Gia đình họ đã tuân thủ chế độ ăn kosher qua nhiều thế hệ.)
  • "to make something kosher": làm cho cái đó trở nên phù hợp với luật ăn kiêng Do Thái giáo.

    • They had to make the kitchen kosher before Passover. (Họ phải làm cho nhà bếp trở nên kosher trước Lễ Vượt Qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Kashrut (n): Hệ thống luật ăn kiêng của người Do Thái.

    • The rules of kashrut are very detailed. (Các quy tắc của kashrut rất chi tiết.)
  • Non-kosher (adj): Không phù hợp với luật ăn kiêng Do Thái giáo; theo nghĩa thông tục không chính đáng.

    • Pork is considered non-kosher. (Thịt lợn được coi không kosher.)
Từ đồng nghĩa
  • Legitimate (adj): Hợp pháp, chính đáng (nghĩa thông tục).
  • Permissible (adj): Được phép (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Fit (adj): Phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "kosher")

Thành ngữ liên quan
  • "It's not kosher": Điều đó không ổn/không chính đáng.
    • Something about his proposal just doesn't seem kosher. (Có điều đó trong đề xuất của anh ta có vẻ không ổn.)
kosher

A family shops for kosher meat at the supermarket.

Adjective
  1. hợp pháp, chính đáng, chính thống
  2. tuân theo chế độ ăn kiêng
Noun
  1. thức ăn đáp ứng được các yêu cầu của quy tắc ăn kiêng của người Do Thái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống