cosher

/'kɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nâng niu, chiều chuộng: Hành động đối xử với ai đó một cách quá cưng chiều, nuông chiều, thường theo cách làm họ cảm thấy được yêu thương chăm sóc đặc biệt.
    • Đối xử ưu ái, chiếu cố: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ sự đối xử đặc biệt hoặc ưu tiên dành cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She coshers her only grandson, buying him anything he wants. ( ấy nâng niu đứa cháu trai duy nhất, mua cho bất cứ thứ muốn.)
    • The celebrity was coshered by the hotel staff during her entire stay. (Người nổi tiếng được nhân viên khách sạn chiều chuộng trong suốt thời gian lưu trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cosher someone": chiều chuộng, nuông chiều ai đó.
    • He has a tendency to cosher his younger siblings. (Anh ấy xu hướng chiều chuộng các em của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosset (v): nuông chiều, cưng nựng (nghĩa rất gần với 'cosher').
  • Pamper (v): chiều chuộng, làm thỏa mãn mọi ý thích.
  • Spoil (v): làm hư, làm hỏng (ai đó) quá nuông chiều.
Lưu ý về từ
  • Từ 'cosher' này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến thường được dùng nhất của "nâng niu, chiều chuộng".
  • Từ này KHÔNG liên quan về nghĩa với tính từ 'kosher' (chỉ đồ ăn tuân theo luật ăn uống của người Do Thái), mặc dù cách viết phát âm phần tương tự. Đây hai từ hoàn toàn khác nhau.
ngoại động từ
  1. nâng niu, chiều chuộng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống