gustative

Học thuật
Thân thiện
gustative

The chef carefully considers the gustative qualities of the new sauce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến vị giác, liên quan đến sự nếm: "Gustative" một tính từ mô tả những liên quan đến cảm giác vị giác, tức là khả năng cảm nhận mùi vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on the gustative receptors on the tongue. (Nghiên cứu tập trung vào các thụ thể vị giác trên lưỡi.)
    • Aging can affect one's gustative sensitivity. (Lão hóa có thể ảnh hưởng đến độ nhạy cảm vị giác của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gustative experience": trải nghiệm vị giác.

    • The chef aims to create a unique gustative experience for his guests. (Đầu bếp muốn tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo cho thực khách của mình.)
  • "Gustative perception": nhận thức vị giác.

    • Our gustative perception is influenced by smell. (Nhận thức vị giác của chúng ta bị ảnh hưởng bởi khứu giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gustatory (adj): (cùng nghĩa) liên quan đến vị giác. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "gustative".

    • Gustatory cells are responsible for detecting taste. (Các tế bào vị giác chịu trách nhiệm phát hiện vị.)
  • Gustation (n): vị giác, sự nếm.

    • Gustation is one of the five basic senses. (Vị giác một trong năm giác quan cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Taste-related: liên quan đến vị giác.
  • Palatal: (trong một số ngữ cảnh) thuộc về vòm miệng hoặc vị giác.
gustative

The chef carefully considers the gustative qualities of the new sauce.

Adjective
  1. liên quan tới sự nếm, vị giác

Từ đồng nghĩa